Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 10~200ppm
Thang đo: 0.2 ~ 200 ppm
Thời gian lấy mẫu: 1 ~ 48 giờ
Chuyển đổi màu: Trắng sang nâu
Phương trình phản ứng: H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH
Hệ số chuyển đổi: 10% (10 ~ 200 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10
Catalog
Performance
| Measuring Range |
0.2 to 200 ppm |
| Sampling Hours |
1 to 48 hours |
| Detecting Limit |
0.2 ppm (10 hours) |
| Colour Change |
White → Brown |
| Reaction Principle |
H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH |
| Coefficient of Variation |
10% (for 10 to 200 ppm-hr) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Nitrogen dioxide |
。� 5 ppm |
 |
No |
| Ammonia |
。� 25 ppm |
No |
No |
| Chlorine |
。� 1 ppm |
No |
No |
| sulphur dioxide |
。� 5 ppm |
No |
No |
| Calibration gas generation |
Permeation tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| 1 ppm |
5 ppm |
4.0 to 44% |