Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen sulphide H2S Gastec 4HM (25-1600ppm)
Hãng sản xuấtGastec(Xem thêm sản phẩm của hãng)
Model4HM
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Vạch chỉ thị: 50 to 800 ppm
Thang đo:
+ 25 to 50 ppm, bơm 2 lần
+ 50 to 800 ppm, bơm 1 lần
+ 800 to 1600 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 45 giây mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: Trắng sang nâu
Phương trình phản ứng: H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH
Hệ số biến đổi: 5% ( 50 ~800 ppm)
Số ống trong hộp: 10
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Performance
| Measuring Range |
|
|||
| Number of Pump Strokes |
|
|||
| Correction Factor |
|
|||
| Sampling Time | 45 seconds per pump stroke | |||
| Detecting Limit | 5 ppm (n=2) | |||
| Colour Change | White → Brown | |||
| Reaction Principle | H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH | |||
| Coefficient of Variation | 5% (for 50 to 800 ppm) | |||
| Shelf Life | 3 Years | |||
| Corrections for temperature & humidity | Unnecessary | |||
| Store the tubes at cool and dark place. | ||||
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance | Concentration | Interference | Change colour by itself to |
| Nitrogen dioxide | 1/4 time | No | |
| sulphur dioxide | 1/1 | + | No |
| Ammonia | No | No | |
| Carbon dioxide | No | No | |
| Carbon monoxide | No | No | |
| Mercaptans | No | No | |
| Organic gases & vapours | No | No |
| Calibration gas generation | Permeation tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| 1 ppm(2014) | 5 ppm(2014) | 4.0 to 44% |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

