Vạch chỉ thị: 2 ~ 20 ppm
Thang đo:
+ 1 ~ 2 ppm, bơm 2 lần
+ 2 ~ 20 ppm, bơm 1 lần
+ 20 ~ 40 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 1 phút mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: Trắng sang nâu
Phương trình phản ứng: H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH
Hệ số biến đổi: 10% (2 ~ 6 ppm), 5% (6 ~ 20 ppm)
Số ống trong hộp: 10
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Catalog
Manual
Manual tube
Performance
| Measuring Range |
| 1 to 2 ppm |
2 to 20 ppm |
20 to 40 ppm |
|
| Number of Pump Strokes |
|
| Correction Factor |
|
| Sampling Time |
1 minute per pump stroke |
| Detecting Limit |
0.25 ppm (n=2) |
| Colour Change |
White → Brown |
| Reaction Principle |
H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH |
| Coefficient of Variation |
10% (for 2 to 6 ppm), 5% (for 6 to 20 ppm) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Mercaptans |
|
No |
No |
| sulphur dioxide |
1/2 |
+ |
No |
| Nitrogen dioxide |
1/4 |
 |
No |
| Ozone |
10 ppm |
Bleaching |
No |
| Calibration gas generation |
Permeation tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| 1 ppm |
5 ppm |
4.0 to 44% |