Vạch chỉ thị: 25 ~ 250 ppm
Thang đo:
+ 12.5 ~ 25 ppm, bơm 2 lần
+ 25 ~ 250 ppm, bơm 1 lần
+ 250 ~ 500 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 45 giây mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: trắng sang nâu
Phương trình phản ứng: H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH
Hệ số biến đổi: 5% (25 ~ 250 ppm)
Số ống trong hộp: 10
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Catalog
Manual
Manual tubes
Performance
| Measuring Range |
| 12.5 to 25 ppm |
25 to 250 ppm |
250 to 500 ppm |
|
| Number of Pump Strokes |
|
| Correction Factor |
|
| Sampling Time |
45 seconds per pump stroke |
| Detecting Limit |
2.5 ppm (n=2) |
| Colour Change |
White → Brown |
| Reaction Principle |
H2S + Pb(CH3COO)2 → PbS + 2CH3COOH |
| Coefficient of Variation |
5% (for 25 to 250 ppm) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Nitrogen dioxide |
1/4 |
 |
No |
| sulphur dioxide |
1/1 |
+ |
No |
| Mercaptans |
|
No |
No |
| Calibration gas generation |
Permeation tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| 1 ppm(2014) |
5 ppm(2014) |
4.0 to 44% |