Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 2~100ppm
Thang đo: 0.2~100ppm
Thời gian lấy mẫu: 1~10 giờ
Chuyển đổi màu: xanh lá sang vàng
Phương trình phản ứng: SO2 + BaCl2 + H2O → BaSO3 + 2HCl, HCl + Base → Chloride
Hệ số chuyển đổi: 10% (2 ~ 10 ppm-hr),5% (10 ~ 100 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10
Catalog
sulphur dioxide
| SO2 |
 |
Performance
| Measuring Range |
0.2 to 100 ppm |
| Sampling Hours |
1 to 10 hours |
| Detecting Limit |
0.1 ppm (10 hours) |
| Colour Change |
Green → Yellow |
| Reaction Principle |
SO2 + BaCl2 + H2O → BaSO3 + 2HCl HCl + Base → Chloride |
| Coefficient of Variation |
10% (for 2 to 10 ppm-hr),5% (for 10 to 100 ppm-hr) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Nitrogen dioxide |
|
 |
No |
| Hydrogen sulphide |
|
+ |
No |
| Calibration gas generation |
Permeation tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| - |
0.25 ppm (2014) |
- |