Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 50 ~ 600 ppm
Thang đo: 10 ~ 600 ppm
Thời gian lấy mẫu: 1 ~ 5 giờ
Chuyển đổi màu: tím xanh sang trắng
Phương trình phản ứng: SO2 + I2 +H2O → 2HI + H2SO4
Hệ số chuyển đổi: 10% (50 ~ 600 ppm・hr)
Số ống trong hộp: 10
Catalog
Performance
| Measuring Range |
10 to 600 ppm |
| Sampling Hours |
1 to 5 hours |
| Detecting Limit |
1 ppm (5 hours) |
| Colour Change |
Bluish purple → White |
| Reaction Principle |
SO2 + I2 +H2O → 2HI + H2SO4 |
| Coefficient of Variation |
10% (for 50 to 600 ppm・hr) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Temperature correction is necessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Nitrogen dioxide |
|
 |
No |
| Hydrogen sulphide |
|
+ |
White |
| Calibration gas generation |
Permeation tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| - |
0.25 ppm (2014) |
- |