Ống phát hiện thụ động khí Formaldehyde HCHO Gastec 91D (0.1 ~ 20 ppm)
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 1 ~ 20 ppm
Thang đo: 0.1 ~ 20 ppm
Thời gian lấy mẫu: 1 đến 10 giờ
Chuyển đổi màu: vàng sang nâu đỏ
Phương trình phản ứng: 3HCHO + (NH2OH)3 H3PO4 → H3PO4, H3PO4 + Base+Phosphate
Hệ số chuyển đổi: 10% (1 ~ 20 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10
Performance
| Measuring Range | 0.1 to 20 ppm |
| Sampling Hours | 1 to 10 hours |
| Detecting Limit | 0.05 ppm (10 hours) |
| Colour Change | Yellow → Reddish Brown |
| Reaction Principle |
3HCHO + (NH2OH)3 H3PO4 → H3PO4 |
| Coefficient of Variation | 10% (for 1 to 20 ppm-hr) |
| Shelf Life | 1 Year |
| Corrections for temperature & humidity | Unnecessary |
| Store the tubes in the refrigerator to keep at 10ºC (50ºF) or below. | |
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance | Interference | Change colour by itself to |
| Aldehydes, Ketones, Acid gases | + | Reddish brown |
Other substance measurable with this detector tube
| Substance | Correction Factor | Sampling Time | Measuring Range |
| Acetaldehyde | 1.0 | 1 to 10 hours | 0.1 to 20 ppm |
| Furfural | 3.0 | 1 to 10 hours | 0.3 to 60 ppm |
| Methyl ethyl ketone | 1.25 | 1 to 10 hours | 0.125 to 25 ppm |
| Calibration gas generation | Diffusion tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| - | C 0.3 ppm | 7.0 to 73% |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

