Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91LL (0.05-1ppm)
Có sẵn: 1 Cái
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Vạch chỉ thị: 0.05-1ppm
Thang đo: 0.05-1ppm, bơm 5 lần
Thời gian lấy mẫu: 1.5 phút mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: nâu vàng sang nâu đỏ
Phương trình phản ứng: 3HCHO + (NH2OH)3H3PO4 → H3PO4, H3PO4 + Base → Phosphate
Hệ số biến đổi: 10% (0.05 ~ 0.3 ppm), 5% (0.5 ~ 1.0 ppm)
Số ống trong hộp: 10
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Performance
| Measuring Range | 0.05 to 1.0 ppm |
| Number of Pump Strokes | 5 |
| Correction Factor | 1 |
| Sampling Time | 1.5 minutes per pump stroke |
| Detecting Limit | 0.03 ppm (n=5) |
| Colour Change | Yellowish Brown → Reddish Brown |
| Reaction Principle | 3HCHO + (NH2OH)3H3PO4 → H3PO4 H3PO4 + Base → Phosphate |
| Coefficient of Variation | 10% (for 0.05 to 0.3 ppm), 5% (for 0.5 to 1.0 ppm) |
| Shelf Life | 1 Year |
| Corrections for temperature & humidity | Temperature correction is necessary |
| Store the tubes in the refrigerator to keep at 10ºC (50ºF) or below. | |
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
| Substance | Concentration | Interference | Change colour by itself to |
| Ammonia | Yellow (Unclear demarcation) |
||
| Nitrogen dioxide | No | Pale pink | |
| Aldehydes | 1/3 time | + (Unclear demarcation) |
Reddish brown |
| Ketones | 1:1 | + (Unclear demarcation) |
Reddish brown |
| Toluene | 10 ppm | No | No |
| Calibration gas generation | Diffusion tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| - | C 0.3 ppm | 7.0 to 73% |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

