Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 0.3~3ppm
Thang đo: 0.01 ~ 3.0 ppm
Thời gian lấy mẫu: 1 đến 24 giờ
Chuyển đổi màu: Trắng sang xanh lá
Phương trình phản ứng: ABTS + NO2 → Green product
Hệ số chuyển đổi: 10% (0.01 ~ 3.0 ppm-hr)
Số ống trong hộp: 10
Catalog
Performance
| Measuring Range |
0.01 to 3.0 ppm |
| Sampling Hours |
1 to 24 hours |
| Detecting Limit |
0.01 ppm |
| Colour Change |
White → Green |
| Reaction Principle |
ABTS + NO2 → Green product |
| Coefficient of Variation |
10% (for 0.01 to 3.0 ppm-hr) |
| Shelf Life |
1 Year |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes in the refrigerator to keep at 10ºC (50ºF) or below. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Carbon monoxiide |
≦ 10ppm |
No |
No ( ≦ 10 ppm) |
| Chlorine |
≦ 0.07 ppm |
No |
No ( ≦ 0.07 ppm) |
| Ozone |
≦ 0.045 ppm |
No |
No ( ≦ 0.045 ppm) |
| sulphur dioxide |
|
|
No ( ≦ 0.1 ppm) |
| Carbon dioxide |
≦ 600 ppm |
No |
No ( ≦ 600 ppm) |
| Formaldehyde |
|
|
No ( ≦ 0.1 ppm) |
| Calibration gas generation |
Permeation tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| 0.2 ppm(2014) |
- |
- |