Trong sản xuất đường, giám sát nồng độ siro đường thô là một bước quan trọng để hỗ trợ kiểm soát công đoạn kết tinh. Khi nồng độ thay đổi ngoài dự kiến, các thông số vận hành có thể cần được điều chỉnh kịp thời. Nếu phát hiện chậm, biến động này có thể liên quan đến hao hụt nguyên liệu, tăng tiêu thụ năng lượng, đóng cặn thiết bị hoặc gián đoạn sản xuất.
Siro đường thô thường có thành phần phức tạp, bao gồm tạp chất, bọt khí và khác biệt về màu sắc. Vì vậy, nhà máy cần lựa chọn phương thức theo dõi phù hợp với điều kiện thực tế của đường ống, bồn chứa và quy trình vận hành.

Vì sao nồng độ siro đường thô cần được theo dõi liên tục?
Phương pháp lấy mẫu thủ công hoặc kiểm tra ngoài dây chuyền có thể tạo ra độ trễ giữa thời điểm nồng độ thay đổi và thời điểm có kết quả. Điều này khiến việc điều chỉnh thông số kết tinh không luôn theo kịp diễn biến thực tế của quy trình.
Bên cạnh đó, kết quả lấy mẫu có thể chịu ảnh hưởng từ thao tác, môi trường và cách xử lý mẫu. Lấy mẫu thường xuyên cũng có thể làm tăng khối lượng công việc cho nhân sự, đồng thời tạo thêm yêu cầu về an toàn tại khu vực sản xuất.
Giải pháp đo nồng độ trực tuyến được lắp trên đường ống hoặc bồn chứa hướng đến việc cung cấp dữ liệu liên tục hơn. Người vận hành có thể theo dõi xu hướng biến động và cân nhắc điều chỉnh quy trình dựa trên dữ liệu đo, thay vì chỉ dựa vào các lần kiểm tra gián đoạn.
Thiết bị đo nồng độ trực tuyến CRN50/52/56
Dòng thiết bị đo nồng độ chất lỏng trực tuyến CHN SPEC CRN50/52/56 được giới thiệu cho nhu cầu theo dõi môi chất trong quy trình. Các đại lượng được đề cập gồm chiết suất, nồng độ, giá trị Brix và nhiệt độ. Với ứng dụng siro đường thô, việc kết hợp các dữ liệu này có thể hỗ trợ đánh giá trạng thái nguyên liệu trước và trong công đoạn kết tinh.
Thông số đo được công bố
Theo dữ liệu sản phẩm, độ chính xác đo nồng độ đạt ±0,1%; độ phân giải chiết suất là 0,00001 và độ phân giải nhiệt độ là 0,1°C. Thiết bị có chức năng bù nhiệt đa điểm, phù hợp với dải nhiệt độ quy trình từ -20 đến 70°C được nêu trong dữ liệu.
Các thông số này cần được đối chiếu với yêu cầu kiểm soát của từng nhà máy, đặc tính thực tế của siro và điều kiện lắp đặt. Với môi chất có bọt, độ đục hoặc thay đổi màu, việc xác lập mô hình dữ liệu tại hiện trường là yếu tố cần được xem xét khi vận hành.
Lắp đặt cho đường ống và bồn chứa
CRN50/52/56 có các lựa chọn kết nối được nêu gồm kẹp nhỏ gọn và mặt bích DN25/DN50. Dữ liệu cũng đề cập bộ chuyển đổi cho đường ống đường kính nhỏ và bộ chuyển đổi vệ sinh, nhằm đáp ứng các cấu hình lắp đặt khác nhau.
Chiều dài cáp tiêu chuẩn là 2 m và có thể kéo dài đến 200 m. Cấu hình này hỗ trợ bố trí điểm hiển thị hoặc thu thập dữ liệu cách xa vị trí đo khi điều kiện nhà máy yêu cầu. Trước khi chọn cấu hình, cần kiểm tra kích thước đường ống, vị trí dòng chảy, áp suất vận hành và yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
Hỗ trợ vận hành và bảo trì
Thiết bị được nêu là đã hiệu chuẩn đầu dò trước khi xuất xưởng. Hệ thống xử lý dữ liệu nồng độ cho phép người dùng thiết lập mô hình dữ liệu tại chỗ để phù hợp hơn với môi chất cụ thể. Chức năng tự chẩn đoán trạng thái đầu dò và hiệu chỉnh RI cũng được đề cập, hỗ trợ nhận biết tình trạng vận hành và điều chỉnh sai lệch đo khi cần.
Theo thông tin nguồn, thiết bị không yêu cầu thuốc thử hoặc vật tư tiêu hao. Tuổi thọ nguồn sáng đầu dò được công bố là 100.000 giờ. Đây là các yếu tố có thể được đưa vào đánh giá kế hoạch bảo trì, cùng với quy trình kiểm tra và hiệu chuẩn nội bộ của nhà máy.
Vật liệu, vệ sinh và kết nối dữ liệu
Các bộ phận tiếp xúc chất lỏng sử dụng SS316L và sapphire; với CRN52/56, dữ liệu nêu các tùy chọn PTFE, Hastelloy. Thiết bị có cấp bảo vệ IP68, khả năng chịu áp suất không quá 1,5 MPa, đồng thời hỗ trợ CIP và SIP theo thông tin được cung cấp. Cấp chống nổ được nêu là ExiaIICT6Ga.
Về tích hợp, thiết bị hỗ trợ đầu ra 4-20mA và RS485. Các dạng tín hiệu này có thể phục vụ kết nối với hệ thống thu thập, điều khiển dữ liệu đa kênh hoặc mô-đun truyền dữ liệu không dây, tùy theo kiến trúc hệ thống hiện có.
Lưu ý khi triển khai giám sát nồng độ siro đường thô
Để dữ liệu đo hỗ trợ tốt cho kiểm soát kết tinh, nhà máy nên xác định rõ điểm đo, dải nồng độ cần theo dõi, điều kiện nhiệt độ và phương án làm sạch tại chỗ. Cũng cần đánh giá tương thích vật liệu với môi chất, yêu cầu kết nối tín hiệu và cách dữ liệu sẽ được sử dụng trong quy trình vận hành.
Với cách tiếp cận theo dõi liên tục, dữ liệu nồng độ siro đường thô có thể trở thành cơ sở tham khảo để người vận hành phản ứng sớm hơn trước các biến động. Dòng CRN50/52/56 cung cấp các đặc tính đo, lắp đặt, kết nối và vệ sinh được nêu trên để phục vụ việc đánh giá giải pháp phù hợp cho từng nhà máy đường.





