Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

1) Dòng rò DC :
Giải : 50uA/500uA/5mA/25mA
Độ phân giải : 0.01uA/0.1uA/1uA/10uA
Chính xác : ±1.0%
2) Dòng rò AC/AC+DC
Giải : 50uA/500uA/5mA/25mA
Độ phân giải : 0.01uA/0.1uA/1uA/10uA
Chính xác : ±2.0%
3) Dòng rò AC Peak
Giải : 500uA/1mA/10mA/75mA
Độ phân giải : 0.1uA/1uA/10uA/100uA
Chính xác : ±4.0%
4) Chế độ đo
AC/DC/AC+DC : 10 – 300V
AC Peak : 15 – 430V
EUT : 85 ~ 300V, 0.5A ~ 10A
Bộ nhớ : 30 sets
Giao tiếp : USB host, RS-232C/GPIB/EXT I/O/USB
Nguồn : AC 100/120/220/230V AC, 50/60Hz
Kích thước : 330x150x350mm/5kg
Phụ kiện : HDSD, Cord nguồn, Que GTL-117, Đầu clip
|
General |
Display |
320 x 240 Color TFT LCD |
|
|
Operation |
Touch panel |
|
|
Measurement Device |
9 kinds |
|
DC |
Ranges |
50uA/500uA/5mA/25mA |
|
|
Resolution |
0.01uA/0.1uA/1uA/10uA |
|
|
Accuracy |
±1.0% fs/±(0.2% rdg+3dgt) |
|
AC/AC+DC |
Ranges |
50uA/500uA/5mA/25mA |
|
|
Resolution |
0.01uA/0.1uA/1uA/10uA |
|
|
Accuracy |
±2.0% fs/±(2.0% rdg+6dgt) -- 10Hz<f≦100kHz |
|
|
|
±2.0% fs/±(2.0% rdg+10dgt) -- 100kHz<f≦1MHz |
|
AC peak |
Ranges |
500uA/1mA/10mA/75mA |
|
|
Resolution |
0.1uA/1uA/10uA/100uA |
|
|
Accuracy |
±4.0%fs/±2.5%fs/±(2.0% rdg+6dgt) |
|
|
|
±5.0%fs/±5.0%fs/±(5.0% rdg+10dgt) |
|
Meter Mode |
AC/DC/AC+DC |
10.0~300.0V |
|
|
AC peak |
15.0~430.0V |
|
|
SELV function |
Available |
|
EUT |
Voltage range |
85V ~ 300V |
|
|
Current range |
0.5A ~ 10A |
|
Memory |
Empty sets |
30 sets |
|
|
Preset sets |
50 sets (conform to IEC 60990) |
|
Interfaces |
Front panel |
USB host |
|
|
Rear panel |
RS-232C/GPIB/EXT I/O/USB device |
|
Power Source |
For GLC-9000 |
AC 100V/120V/220V/230V±10%,50/60Hz |
|
|
For EUT |
AC 85V~250V,50/60Hz |
|
Dimensions |
|
330 (W) x 150 (H) x 350 (D) mm |
|
Weight |
|
Approx. 5kg |