Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đầu ra : 0.1Kv ~ 5Kv AC, 50/60Hz
Bước nhảy : 2V/bước
Độ chính xác : +-1%
Công suất : 500VA (5kV/100mA)
Dạng sóng : Since
Dòng ra max : 100mA (0.5kV – 5kV), 10mA (0.1kV – 0.5kV)
Đo dòng : 0.001mA ~ 100mA / +-1.5%, True RMS
RAMP : 0.1s ~ 999.9s
Thời gian kiểm tra : Off, 0.5 – 999.9s
Bộ nhớ : 100 block (Manu)
Giao tiếp : RS232, USB, Remote, IO và GPI (Option)
Hiện thị : LED, 240 x 64 dot
Nguồn : AC100/120/220/230V +-10%, 50/60Hz
Kích thước : 330x148x482mm / 27kg
Phụ kiện gồm : HDSD, CD, Cord nguồn, Key lock, Que đo GHT-114
|
AC WITHSTANDING |
|
|
Output-Voltage Range |
0.100kV~ 5.000kV ac |
|
Output-Voltage Resolution |
2V/step |
|
Output-Voltage Accuracy |
± (1% of setting +5V) [no load] |
|
Maximum Rated Load |
500 VA (5kV/100mA) |
|
Maximum Rated Current |
100mA (0.5kV < V ≦ 5kV) 10mA (0.1kV ≦ V≦ 0.5kV) |
|
Output-Voltage Waveform |
Sine wave |
|
Output-Voltage Frequency |
50 Hz / 60 Hz selectable |
|
Voltage regulation |
± (1% of reading +5V) [full load → no load] |
|
Voltmeter Accuracy |
± (1% of reading+ 5V) |
|
Current Measurement Range |
0.001mA~100.0mA |
|
Current Best Resolution |
0.001mA / 0.01mA / 0.1mA |
|
AC Current Measurement Accuracy |
±(1.5% of reading +30 counts) when HISET < 1.11mA ±(1.5% of reading +3 counts) when HISET ≧ 1.11mA |
|
Window Comparator Method |
Yes |
|
ARC Detect |
Yes |
|
RAMP (Ramp-Up Time) |
0.1~999.9s |
|
TIMER (Test Time)* |
OFF, 0.5s~999.9s |
|
Sweep Function* |
Yes |
|
GND |
ON/OFF |
|
MEMORY |
|
|
Single Step Memory |
MANU : 100 blocks |
|
Automatic Testing Memory |
AUTO : 100 blocks, menu per auto : 16 |
|
INTERFACE |
|
|
Rear Output |
Standard |
|
RS232 |
Standard |
|
USB (Device) |
Standard |
|
GPIB |
Option |
|
Remote Terminal (Front) |
Standard |
|
SIGNAL IO |
Standard |
|
General |
|
|
DISPLY |
240 x 64 dot matrix LED back light LCD |
|
POWER SOURCE |
AC100V/120V/220V/230V ±10%, 50/60Hz |
|
POWER CONSUMPTION |
1000VA max. |
|
DIMENSIONS & WEIGHT |
330(W) x 148(H) x 587(D) mm (GPT-9904/9903), 330(W) x 148(H) x 482(D) mm (GPT-9902A/9901A) approx.27kg(Max) |

