Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điện áp: 0 V đến 150 V
Dòng điện: 35 A
Công suất: 175 W
Điện trở đầu vào: 500 kΩ
Điều kiện hoạt động tối thiểu:
0.75 V tại 105 A
1.5 V tại 35 A
CHẾ ĐỘ DÒNG ĐIỆN KHÔNG ĐỔI (CC)
Dải hoạt động (H, M, L):
0 A ~ 35 A
0 A ~ 3.5 A
0 A ~ 0.35 A
Độ chính xác cài đặt (H, M): ±(0,2 % giá trị cài đặt + 0.1 % toàn dải) + Vin/500 kΩ
Độ chính xác cài đặt (L): ±(0.2 % giá trị cài đặt + 0.1 % toàn dải) + Vin/500 kΩ
Độ chính xác cài đặt (chế độ song song): ±(1.2 % giá trị cài đặt + 1.1 % toàn dải)
Độ phân giải (H, M, L): 1 mA, 0.1 mA, 0.01 mA
CHẾ ĐỘ ĐIỆN TRỞ KHÔNG ĐỔI (CR)
Dải hoạt động:
Dải (H):
23.3336 S đến 400 μS
(42.857 mΩ đến 2.5 kΩ)
Dải (M):
2.33336 S đến 40 μS
(428.566 mΩ đến 25 kΩ)
Dải (L):
0.233336 S đến 4 μS
(4.28566 Ω đến 250 kΩ)
Độ chính xác cài đặt (H, M): ±(0.5 % giá trị cài đặt + 0.5 % toàn dải) + Vin/500 kΩ
Độ chính xác cài đặt (L): ±(0.5 % giá trị cài đặt + 0.5 % toàn dải) + Vin/500 kΩ
Chế độ song song: ±(1.2 % giá trị cài đặt + 1.1 % toàn dải)
CHẾ ĐỘ ĐIỆN ÁP KHÔNG ĐỔI (CV)
Dải hoạt động:
Dải (H): 1.5 V đến 150 V
Dải (L): 1.5 V đến 15 V
CHẾ ĐỘ CÔNG SUẤT KHÔNG ĐỔI (CP)
Dải hoạt động:
Dải (H): 17.5 W đến 175 W
Dải (M): 1.75 W đến 17.5 W
Dải (L): 0.175 W đến 1.75 W
THÔNG SỐ CHUNG
Dải điện áp đầu vào:
90 Vac đến 132 Vac / 180 Vac đến 250 Vac
Nguồn 1 pha; 47 Hz đến 63 Hz
Công suất tiêu thụ (tối đa): 90 VA
Giao diện:
Tiêu chuẩn: USB, RS-232/RS-485, LAN
Option: GPIB
Kích thước (R x C x S): 213.8 mm x 124 mm x 400.5 mm
Trọng lượng: Khoảng 6 kg

