For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Nguồn DC lập trình độ chính xác cao GWinstek PPH-1510D (15V, 5A, 2 Kênh

ModelPPH-1510D
Xuất xứTaiwan (Đài Loan)
Bảo hành1 năm
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

ĐẦU RA ĐỊNH MỨC

Kênh đầu ra: 2

Kênh 1

Công suất: 45W

Điện áp: 0 ~ 15V or 0 ~ 9V

Dòng điện: 0 ~ 3A or 0 ~ 5A; Rear: 0~10A(under 0~ 4.5V)

Kênh 2

Công suất: 36W

Điện áp: 0 ~ 12V

Dòng điện: 0~ 3.0A

Điện áp đầu ra Rising Time: 0.20ms (10% ~ 90%)

Điện áp đầu ra Falling Time: 0.30ms (90% ~ 10%)

ĐỘ ỔN ĐỊNH

Điện áp: 0.01%+3.0mV

Dòng điện: NA

ĐIỀU CHỈNH (CV)

Tải: 0.01%+2mV

Dòng: 0.5mV

ĐIỀU CHỈNH (CC)

Tải: 0.01%+1mA

Dòng: 0.5mA

LẶP & NHIỄU (20Hz ~ 20MHz)

CV p-p:

≦5A:8mVp-p(20Hz~ 20MHz)

>5A: 12mVp-p(20Hz~20MHz)

CV rms: 3mV(0~1MHz)

CC rms:NA

ĐỘ CHÍNH XÁC LẬP TRÌNH

Điện áp: 0.05%+10mV

Dòng điện (CH1: 5A,10A/CH2:1.5A,3A): 0.16%+5mA(5A/3A)

Dòng điện (500mA): CH1: 0.16%+0.5mA

Dòng điện (5mA): CH1: 0.16%+5uA

ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỌC LẠI

Điện áp: 0.05%+3mV

Dòng điện (CH1: 5A,10A/CH2:1.5A,3A)

CH1: 0.2%+400uA(dải 5A ); CH2: 0.2%+400uA

Dòng điện (500mA): CH1: 0.2%+100uA(500mArange); CH2: NA

Dòng điện (5mA): Ch1: 0.2%+1uA(5mA range); CH2: 0.2%+1uA

THỜI GIAN HỒI ĐÁP

Thời gian hồi đáp chuyển đổi (Phản hồi đến 1000% tải):

< 40uS (within 100mV, Rear)

< 50uS (within 100mV, Front)

< 80uS (within 20mV)

ĐỘ PHÂN GIẢI LẬP TRÌNH

Điện áp: 2.5mV

Dòng điện: CH1: 1.25mA( dải đo 5A); CH2: 1.25mA

Dòng điện: CH1: 0.125mA(dải đo 500mA); CH2: NA

Dòng điện: 1.25uA(dải đo 5mA)

ĐỘ PHÂN GIẢI ĐỌC LẠI

Điện áp: 1mV

Dòng điện: CH1: 0.1mA( 5A Range); CH2: 0.1mA( 3A Range)

Dòng điện:: CH1: 0.01mA ( 500mA Range); CH2: NA

Dòng điện: Ch1: 0.1uA( 5mA Range); CH2: 0.1uA( 5mA Range)

CHỨC NĂNG BẢO VỆ

OVP

Độ chính xác: CH1: 0.8V; CH2:50mV

Độ phân giải OVP: 10mV

DVM

Độ chính xác đọc lại DC ( 23℃± 5℃): CH1: NA; CH2: 0.05%+3mV

Độ phân giải đọc lại: 1mV

Dải điện áp vào: 0 ~ 20VDC

Điện áp vào tối đa: -3V, +22V

Điện trở đầu vào và điện dung: 20MΩ

Điện trở đầu ra lập trình

Dải đo: CH1: 0.001Ω to 1.000 Ω; CH2: NA

Độ chính xác lập trình: 0.5% + 10 mΩ

Độ phân giải: 1mΩ

ĐO XUNG DÒNG ĐIỆN

CẤP TRIGGER

5mA ~ 5A, 5mA/step

5mA ~ 3A, 5mA/step

HIGH TIME/LOW TIME/AVERAGE TIME

33.3us to 833ms, 33.3us/step

TRIGGER DELAY: 0 ~ 100ms,10us/steps

GIÁ TRỊ ĐỌC TRUNG BÌNH: 1 ~ 100

LONG INTEGRATION PULSE TIMEOUT: 1S ~ 63S

LONG INTEGRATION MEASUREMENT TIME

850ms(60Hz)/840ms(50Hz) ~ 60s,or AUTO time 16.7ms/steps(60Hz), 20ms/steps(50Hz)

LONG INTEGRATION TRIGGER MODE: Rising, Falling, Neither

OTHERS    

THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI ĐẦU RA: CH1: Front / Rear Panel , CH2: Rear Panel

ĐẦU VÀO DVM : CH1: NA; Ch2: Front Panel

BỘ NỐI RƠ LE ĐIỀU KHIỂN : 150mA/15V ,5Voutput, 100mA

Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C

Độ ẩm hoạt động: ≤ 80%

Nhiệt độ bảo quản: -20˚C ~ 70˚C

Độ ẩm bảo quản: < 80%

GIAO DIỆN PC REMOTE (tiêu chuẩn): GPIB / USB / LAN

CURRENT SINK CAPACITY    

Mức dòng thoát

CH1:0~4V: 3.5A 4~15V: 3.5A-(0.25A/V)*(Vset-4V)

CH2: 0~ 5V: 3A 5~12V: 3A-(0.25A/V)*(Vset-5V)

Bộ nhớ    

Lưu/ Gọi lại: 5 Sets

NGUỒN ĐIỆN 

Nguồn vào: 90-264VAC ; 50/60Hz

CÔNG SUẤT TIÊU THỤ: 160W

KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG    

Kích thước: 222(W) x 86(H) x 363(D) mm

Trọng lượng: ~4.5Kg

Phụ kiện

Hướng dẫn sử dụng (CD) x 1, Hướng dẫn sử dụng nhanh x 1, Dây nguồn x 1 (Phụ thuộc khu vực)

GTL-117 (Đo tối đa 10A) * 1

GTL-204A (Đo tối đa 10A) * 1

GTL-203A (Đo tối đa 3A) * 1

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN MUA THÊM:

Cáp GPIB GTL-248

GTL-251 GPIB-USB-HS (Tốc độ cao)

Cáp USB GTL-246

Datasheet


Manual

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi