Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Điện áp: 1.5V~150V
Dòng điện: 0~840A
Công suất: 4200W
- Chế độ dòng điện:
+ Khoảng hoạt động: 0~840A ; 0~84A; 0~8.4A
+ Độ chính xác: ±(0.2 % of set + 0.1 % of f.s*1) + Vin*2/500 kΩ
+ Độ phân giải: 40mA ; 4mA; 0.4mA
- Chế độ điện trở:
+ Khoảng hoạt động:
560.0064S~9.6mS (1.78569mΩ~104.166Ω)
56.00064S~960uS (17.8569mΩ~1041.66Ω)
5.600064S~96uS (178.569mΩ~10.4166kΩ)
+ Độ chính xác: ±(0.5 % of set*4 + 0.5 % of f.s.*3) + Vin*2/500 kΩ
+ Độ phân giải: 9.6mS ; 960uS ;96uS
- Chế độ điện áp
+ Khoảng hoạt động: 1.5V~150V / 1.5V~15V
+ Độ chính xác: ±(0.1 % of set + 0.1 % of f.s)
+ Độ phân giải: 10mV / 1mV
- Chế độ công suất :
+ Khoảng hoạt động: 420W~4200W/ 42W~420W/ 4.2W~42W
+ Độ chính xác: ±(0.6 % of set + 1.4 % of f.s*3)
+ Độ phân giải: 400mW; 40mW ; 4mW
- Độ chính xác đo điện áp: ±(0.1 % of rdg + 0.1 % of f.s)
- Độ chính xác đo dòng điện: ±(0.2 % of rdg + 0.3 % of f.s)
- Nguồn cung cấp: AC100V ~ 230V±10% ; 50Hz / 60Hz ± 2Hz
- Giao tiếp: USB/RS232C/Analog Control (Standard) ; GPIB(Option)
- Khối lượng: 110 Kg
- Kích thước: 598(W)x877(H)x706(D)mm
-Phụ kiện kèm theo: HDSD, Dây nguồn , vỏ bảo vệ, tấm cách nhiệt,
- Optional Accessories:
GTL-120 Test Lead (Max 40A)
GTL-248 GPIB Cable (2m)
GTL-246 USB Cable, USB 2.0A-B TYPE CABLE, 4P
GTL-255 Frame Link Cable (300mm)
GTL-251 GPIB-USB-HS (High Speed)
GRA-413 Rack Mount Kit (EIA+JIS) for PEL-3211
GRA-414-J Rack Mount Kit (JIS) for PEL-3021/3041/3111
GRA-414-E Rack Mount Kit (EIA) for PEL-3021/3041/3111
PEL-004 GPIB Card


