Máy đo chỉ số nóng chảy của nhựa HAIDA HD-R804-2 (40°C – 450°C, 0.1-150g/10phút)
Dải nhiệt độ: 40°C – 450°C
Độ trôi nhiệt độ: ≤ 0.5°C trong 4 giờ
Độ dao động nhiệt độ: ±0.2°C
Độ đồng đều nhiệt độ trong phạm vi 10–70 mm phía trên khuôn: ±1°C
Độ phân giải hiển thị nhiệt độ: 0.1°C
Độ phân giải hiển thị thời gian: 0.1 giây
Phạm vi thời gian cắt: Có thể điều chỉnh từ 1–999 giây
Đường kính khuôn: Φ2.095 ± 0.005 mm
Chiều dài cửa ra: 8.000 ± 0.025 mm
Đường kính cần piston: 9.474 ± 0.007 mm
Chiều dài cần piston: 6.35 ± 0.13 mm
Đường kính xi lanh chứa mẫu: Φ9.550 ± 0.007 mm
Dải đo: 0.1–150 g/10 phút
Độ chính xác đo khối lượng: ±0.5%
Độ chính xác đo độ dịch chuyển: 0.01 mm
Độ chính xác đo thời gian theo phương pháp thể tích: 0.001 giây
Bộ mã hóa đo độ dịch chuyển: Bộ mã hóa vòng quay quang điện Omron
Phạm vi đo theo phương pháp khối lượng: 0.1–300 g/10 phút
Phạm vi đo theo phương pháp thể tích: 50–5000 cm³/10 phút (có thể đo đến 5000 cm³/10 phút bằng cách bịt khuôn)
Phương thức xuất kết quả: In tự động bằng máy in mini
Phương thức cắt mẫu: Cắt thủ công hoặc tự động
Tải trọng thử nghiệm: Tổng cộng 8 mức: 0.325 kg; 1.200 kg; 2.160 kg; 3.800 kg; 5.000 kg; 10.000 kg; 12.000 kg; 21.6 kg.
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

