For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo đa thông số dạng mô-đun để bàn HANNA HI6000-02 (chỉ mình máy chính)

ModelHI6000-02
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Đo pH

Thang đo pH:

-2.0 đến 20.0 pH

-2.00 đến 20.00 pH

-2.000 đến 20.000 pH

Độ phân giải pH:

0.1 pH

0.01 pH

0.001 pH

Độ chính xác pH:

±0.1 pH

±0.01 pH

±0.002 pH (±1 LSD)

ĐO ORP

Thang đo ORP: ±2000 mV

Độ phân giải ORP:

1 mV

0.1 mV

Độ chính xác ORP: ±0.2 mV ±1 LSD

Bù lệch mV tương đối: ±2000 mV

ĐO NHIỆT ĐỘ

Thang đo nhiệt độ:

-20.0 đến 120.0 °C

-4.0 đến 248.0 °F

253.0 đến 393.0 K

Độ phân giải nhiệt độ: 0.1 °C / 0.1 °F / 0.1 K

Độ chính xác nhiệt độ:

±0.2 °C / ±0.4 °F / ±0.2 K

ĐO ISE

Thang đo: 1 × 10⁻⁶ đến 9.99 × 10¹⁰ nồng độ

Độ phân giải: 1; 0.1; 0.01; 0.001

Độ chính xác: ±0.5% (ion hóa trị I); ±1% (ion hóa trị II)

Hiệu chuẩn:

Tự động, tối đa 5 điểm với 7 dung dịch chuẩn và 5 dung dịch do người dùng tùy chọn

ĐO ĐỘ DẪN (EC)

Thang đo EC:

0.000 đến 9.999 µS/cm

10.00 đến 99.99 µS/cm

100.0 đến 999.9 µS/cm

1.000 đến 9.999 mS/cm

10.00 đến 99.99 mS/cm

100.0 đến 1000.0 mS/cm

Độ phân giải EC:

0.001 µS/cm; 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm;

0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC: ±1% giá trị đo (±0.01 µS/cm)

Hiệu chuẩn EC

Chế độ: Tự động nhận điểm chuẩn / Tiêu chuẩn do người dùng cài đặt

Hiệu chuẩn 1 điểm hoặc nhiều điểm

Các điểm chuẩn: 84.00 µS/cm; 1.413 mS/cm; 5.000 mS/cm; 12.88 mS/cm; 80.00 mS/cm; 111.8 mS/cm

Nhắc nhở hiệu chuẩn:

Tắt; Hằng ngày (0 phút đến 23 giờ 59 phút);

Theo thời gian (1 phút đến 500 ngày 23 giờ 59 phút)

ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN (TDS)

Thang đo TDS:

0.000 đến 9.999 ppm (mg/L)

10.00 đến 99.99 ppm (mg/L)

100.0 đến 999.9 ppm (mg/L)

1.000 đến 9.999 ppt (g/L)

10.00 đến 99.99 ppt (g/L)

100.0 đến 400.0 ppt (g/L)

TDS thực tế với hệ số 1.00

Độ phân giải TDS: 0.001 ppm; 0.01 ppm; 0.1 ppm; 1 ppm; 0.001 ppt; 0.01 ppt; 0.1 ppt

Độ chính xác TDS: ±1% giá trị đo (±0.01 ppm)

Hiệu chuẩn TDS:

Theo hiệu chuẩn độ dẫn

ĐO ĐIỆN TRỞ SUẤT

Thang đo điện trở suất:

1.0 đến 99.9 Ω·cm

100 đến 999 Ω·cm

1.00 đến 9.99 kΩ·cm

10.0 đến 99.9 kΩ·cm

100 đến 999 kΩ·cm

1.00 đến 9.99 MΩ·cm

10.0 đến 100.0 MΩ·cm

Độ phân giải điện trở suất: 0.1 Ω·cm; 1 Ω·cm; 0.01 kΩ·cm; 0.1 kΩ·cm; 1 kΩ·cm; 0.01 MΩ·cm; 0.1 MΩ·cm

Độ chính xác điện trở suất: ±1% giá trị đo (±1 Ω·cm)

Hiệu chuẩn điện trở suất:

Theo hiệu chuẩn độ dẫn

ĐO ĐỘ MẶN – NaCl

Thang đo:

0.00 đến 42.00 PSU – Thang Practical

0.00 đến 80.00 ppt (g/L) – Nước biển tự nhiên

0.0 đến 400.0% – Thang phần trăm

Độ phân giải:

0.01 (Practical Scale / Natural Sea Water)

0.1% (Percent Scale)

Độ chính xác: ±1% giá trị đo

Hiệu chuẩn:

0.00 đến 42.00 PSU: Theo hiệu chuẩn độ dẫn

0.00 đến 80.00 ppt (g/L): Theo hiệu chuẩn độ dẫn

0.0 đến 400.0%: Hiệu chuẩn 1 điểm tại 100% bằng dung dịch HI7037 (mua riêng)

ĐO OXY HÒA TAN (DO)

Thang đo DO:

0.00 đến 90.00 mg/L (ppm)

0.0 đến 600.0% độ bão hòa

LƯU Ý: Thang đo phụ thuộc vào đầu dò sử dụng

Độ phân giải DO: 0.01 mg/L (ppm); 0.1% độ bão hòa

Độ chính xác DO: Phụ thuộc vào đầu dò

(HI7641133 – đầu dò DO quang học hoặc HI764833 – đầu dò DO màng phân cực)

ÁP SUẤT KHÍ QUYỂN

Thang đo:

450 đến 850 mmHg

600 đến 1133.2 mBar

60 đến 113.32 kPa

17.72 đến 33.46 inHg

8.702 đến 16.436 psi

0.5921 đến 1.1184 atm

Độ phân giải:

0.1 mmHg; 0.1 mBar; 0.01 kPa;

0.001 inHg; 0.001 psi; 0.0001 atm

Độ chính xác:

±3 mmHg ±15% giá trị đo tại điểm hiệu chuẩn

±3 mmHg ±1 LSD

Bù áp suất: Tự động hoặc thủ công

THÔNG SỐ KHÁC

Chế độ hiển thị kết quả:

Direct; Direct/Autohold và Module

Độ ổn định: Accurate; Medium; Fast

GHI DỮ LIỆU

Loại: Tự động; Thủ công; Autohold

Số bản ghi:

Tối đa 50000 bản ghi/file

Tối thiểu 1000000 điểm dữ liệu/người dùng

Chu kỳ ghi tự động: 1, 2, 5, 10, 30 giây; 1, 2, 5, 10, 15, 30, 60, 120, 150, 180 phút

Định dạng file: .csv

KẾT NỐI

USB-A: 2 cổng cho bàn phím và/hoặc máy in hoặc USB

USB-C: 1 cổng kết nối PC và USB-C

Wi-Fi & Ethernet: Truyền và tải bản ghi (web server; email; FTP)

RS232: Kết nối thiết bị ngoại vi

NHẮC NHỞ HIỆU CHUẨN

Hằng ngày: 0 phút đến 23 giờ 59 phút

Định kỳ: 1 phút đến 30 ngày, 23 giờ 59 phút

Tắt

Người dùng: Tối đa 9 người dùng và 1 tài khoản admin mặc định

NGUỒN ĐIỆN

Adapter 100–240 VAC sang 24 VDC 2A

MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG

0 – 50 °C / 32 – 122 °F / 273 – 323 K

Tối đa 95% RH không ngưng tụ

KÍCH THƯỚC

205 × 160 × 77 mm (8.0 × 6.2 × 3.0 inch)

KHỐI LƯỢNG

Khoảng 1.2 kg

CUNG CẤP KÈM

Máy đo HI6000-02

Giá đỡ điện cực HI764060

Adapter nguồn 24 VDC

Cáp USB

Hướng dẫn sử dụng nhanh

Datasheet


Manual


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi