For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo đa chỉ tiêu HANNA HI6222-02

ModelHI6222-02
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

ĐO PH

Thang đo pH:

-2.0 đến 20.0 pH

-2.00 đến 20.00 pH

-2.000 đến 20.000 pH

Độ phn giải pH:

0.1pH

0.01 pH

0.001 pH

Độ chính xác pH:

±0.1 pH

±0.01 pH

±0.002 pH (± 1 LSD)

ĐO ORP

Thang đo ORP: ±2000 mV

Độ phân giải ORP:

1 mV

0.1 mV

Độ chính xác ORP: ±0.2 mV ±1 LSD

Offset mV tương đối: ±2000 mV

ĐO NHIỆT ĐỘ

Thang đo nhiệt độ:

-20.0 đến 120.0 oC

-4.0 đến 248.0 oF

253.0 đến 393.0 K

Độ phân giải nhiệt độ: 0.1 oC / 0.1 oF / 0.1 K

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.2 oC / ±0.4 oF / ±0.2 K

ĐO ISE

Thang đo: 1 x 10⁻⁶ to 9.99 x 10¹⁰ nồng độ

Độ phân giải: 1; 0.1; 0.01; 0.001

Độ chính xác: ±0.5% (hóa trị I); ±1% (hóa trị II)

Điểm chuẩn: Tự động, hiệu chuẩn lên đến 5 điểm với 7 dung dịch chuẩn và 5 dung dịch tùy chọn

ĐO ĐỘ DẪN (EC)

Thang đo EC:

0.000 đến 9.999 µS/cm

10.00 đến 99.99 µS/cm

100.0 đến 999.9 µS/cm

1.000 đến 9.999 mS/cm

10.00 đến 99.99 mS/cm

100.0 đến 1000.0 mS/cm

Độ phân giải EC: 0.001µS/cm; 0.01µS/cm; 0.1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC: ±1% kết quả đo được (±0.01 µS/cm)

Hiệu chuẩn EC

Chế độ: Tự động nhận điểm chuẩn/Người dùng tiêu chuẩn, Hiệu chuẩn 1 điểm/Hiệu chuẩn nhiều điểm

Các điểm chuẩn: 84.00 µS/cm, 1.413 mS/cm, 5.000 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.00 mS/cm, 111.8 mS/cm

Nhắc nhở hiệu chuẩn: Tắt, Hằng ngày: 0 phút đến 23 giờ 59 phút, Theo thời gian: 1 phút đến 500 ngày 23 giờ 59 phút

ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN (TDS)

Thang đo TDS:

0.000 đến 9.999 ppm (mg/L)

10.00 đến 99.99 ppm (mg/L)

100.0 đến 999.9 ppm (mg/L)

1.000 đến 9.999 ppt (g/L)

10.00 đến 99.99 ppt (g/L)

100.0 đến 400.0 ppt (g/L)

TDS thực tế với hệ số 1.00

Độ phân giải TDS: 0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt

Độ chính xác TDS: ±1% kết quả đo được (±0.01 ppm)

Hiệu chuẩn TDS: Theo hiệu chuẩn độ dẫn

ĐO TRỞ KHÁNG

Thang đo trở kháng:

1.0 đến 99.9 Ω•cm

100 đến 999 Ω•cm

1.00 đến 9.99 KΩ•cm

10.0 đến 99.9 KΩ•cm

100 đến 999 KΩ•cm

1.00 đến 9.99 MΩ•cm

10.0 đến 100.0 MΩ•cm

Độ phân giải trở kháng: 0.1Ω•cm; 1Ω•cm;0.01 KΩ•cm; 0.1KΩ•cm;1KΩ•cm;0.01MΩ•cm; 0.1MΩ•cm

Độ chính xác trở kháng: ±1% kết quả đo được (±1 Ω•cm)

Hiệu chuẩn trở kháng: Theo hiệu chuẩn độ dẫn

ĐO ĐỘ MẶN – NaCl

Thang đo:

0.00 đến 42.00 PSU – Practical Scale

0.00 đến 80.00 ppt (g/L) – Natural Sea Water

0.0 đến 400.0% – Percent Scale

Độ phân giải:

0.01 cho Practical Scale/ Natural Sea Water

0.1% ppt Percent Scale

Độ chính xác±1% kết quả đo

ĐO OXY HÒA TAN (DO)

Thang đo DO:

0.00 đến 90.00 mg/L (ppm)

0.0 đến 600.0% độ bão hòa

CHÚ Ý: Thang đo của máy được giới hạn bởi thang đo của đầu dò

Độ phân giải DO: 0.01 mg/L (ppm); 0.1% độ bão hòa

Độ chính xác DO: Tùy theo đầu dò được sử dụng

(HI7641133 (đo DO quang) hoặc HI764833 (đo DO màng Polarographic)

ÁP SUÂT KHÍ QUYỂN

Thang đo áp suất khí quyển:

450 đến 850 mmHg

600 đến 1133.2 mBar

60 đến 113.32 KPa

17.72 đến 33.46 inHg

8.702 đến 16.436 psi

0.5921 đến 1.1184 atm

Độ phân giải áp suất khí quyển: 0.1 mmHg/ 0.1 mBar/ 0.01 kPa/0.001 inHg/0.001 psi/0.0001 atm

Độ chính xác áp suất khí quyển:

±3 mm Hg ±15% giá trị ở điểm hiệu chuẩn

±3 mm Hg ± 1 LSD

Bù áp suất: Tự động hoặc bằng tay

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Kết quả

Chế độ: Direct; Direct/Autohold và Module

Tính ổn định: Accurate, medium, fast

Ghi dữ liệu

LoạiTự động, bằng tay, autohold

Số bản ghi: Tối đa 50,000 bản/file. Lưu trữ ít nhất 1,000,000 điểm dữ liệu/người dùng

Ghi tự động: 1,2,5,10,30s; 1,2,5,10,15,30,60,120,150,180 min

ID mẫu: Tự động hoặc bằng tay

Định dạng file: .csv

Kết nối

USB-A: 2 cổng đầu vào cho bàn phím và / hoặc máy in hoặc ổ USB

USB-C: 1 cổng cho kết nối PC và ổ USB-C

Wi-Fi & ethernet: Truyền bản ghi và tải xuống (web server; email; FTP)

RS232: Kết nối thiết bị ngoại vi

Nhắc nhở hiệu chuẩn:

Hằng ngày: 0 phút đến 23 giờ 59 phút

Định kỳ: 1 phút đến 30 ngày, 23 giờ, 59 phút

Tắt

Người dùng: Tối đa 9 người dùng và 1 tài khoản admin mặc định

Nguồn điện: DC adapter 100-240 VAC ~ 24 VDC 2A

Kích thước: 205 x 160 x 77 mm (8.0 x 6.2 x 3.0’’)

Khối lượng: Khoảng 1.2 kg

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi