For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo EC/TDS/NACL/trở kháng/nhiệt độ để bàn HANNA HI6321-02

ModelHI6321-02
Giá chưa bao gồm VAT
31,614,627 VND
Giá đã bao gồm VAT
34,143,797 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Độ dẫn điện (EC)

Thang đo EC

0.000 đến 9.999 µS/cm

10.00 đến 99.99 µS/cm

100.0 đến 999.9 µS/cm

1.000 đến 9.999 mS/cm

10.00 đến 99.99 mS/cm

100.0 đến 1000.0 mS/cm

Độ phân giải EC

0.001µS/cm; 0.01µS/cm; 0.1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC

±1% kết quả đo được (±0.01 µS/cm)

Hiệu chuẩn EC

Chế độ: Tự động nhận điểm chuẩn/Người dùng tiêu chuẩn, Hiệu chuẩn 1 điểm/Hiệu chuẩn nhiều điểm

Các điểm chuẩn: 84.00 µS/cm, 1.413 mS/cm, 5.000 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.00 mS/cm, 111.8 mS/cm

Nhắc nhở hiệu chuẩn: Tắt, Hằng ngày: 0 phút đến 23 giờ 59 phút, Theo thời gian: 1 phút đến 500 ngày 23 giờ 59 phút

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

Thang đo TDS

0.000 đến 9.999 ppm (mg/L)

10.00 đến 99.99 ppm (mg/L)

100.0 đến 999.9 ppm (mg/L)

1.000 đến 9.999 ppt (g/L)

10.00 đến 99.99 ppt (g/L)

100.0 đến 400.0 ppt (g/L)

TDS thực tế với hệ số 1.00

Độ phân giải TDS

0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt

Độ chính xác TDS

±1% kết quả đo được (±0.01 ppm)

Hiệu chuẩn TDS

Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Trở kháng

Thang đo trở kháng

1.0 đến 99.9 Ω•cm

100 đến 999 Ω•cm

1.00 đến 9.99 KΩ•cm

10.0 đến 99.9 KΩ•cm

100 đến 999 KΩ•cm

1.00 đến 9.99 MΩ•cm

10.0 đến 100.0 MΩ•cm

Độ phân giải trở kháng: 0.1Ω•cm; 1Ω•cm;0.01 KΩ•cm; 0.1KΩ•cm;1KΩ•cm;0.01MΩ•cm; 0.1MΩ•cm

Độ chính xác trở kháng: ±1% kết quả đo được (±1 Ω•cm)

Hiệu chuẩn trở kháng: Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Độ mặn - NaCl

Thang đo

0.00 đến 42.00 PSU – Practical Scale

0.00 đến 80.00 ppt (g/L) – Natural Sea Water

0.0 đến 400.0% - Percent Scale

Độ phân giải

0.01 cho Practical Scale/ Natural Sea Water

0.1% ppt Percent Scale

Độ chính xác: ±1% kết quả đo

Hiệu chuẩn

- 0.00 đến 42.00 PSU : Theo hiệu chuẩn độ dẫn

- 0.00 đến 80.00 ppt (g/L) : Theo hiệu chuẩn độ dẫn

- 0.0 đến 400.0%: hiệu chuẩn 1 điểm tại 100% với dung dịch HI7037 mua riêng

Nhiệt độ

Thang đo

-20.0 đến 120.0ºC

-4.0 đến 248.0ºF

253.0 đến 393.0 K

Độ phân giải: 0.1°C/ 0.1 °F/ 0.1 K

Độ chính xác: ±0.2°C/±0.4 °F/±0.4 K

Bù nhiệt: Tự động hoặc thủ công

Chế độ đo: Trực tiếp, Trực tiếp/ Tự động giữ

Tiêu chí ổn định: Accurate / Medium/ Fast

Tốc độ lấy mẫu: 1000 ms

Xem kết quả đo EC cơ bản: Kết quả đo (EC, Trở kháng, TDS, Độ mặn, Nhiệt độ), Tiêu chí ồn định

Ghi dữ liệu: Tự động, thủ công hoặc tự động giữ

Số lượng bản ghi: Tối đa 50,000 bản /file, Lưu trữ ít nhất 1,000,000 điểm dữ liệu cho mỗi người dùng

Ghi tự động theo thời gian

1, 2, 5, 10, 30 giây

1, 2, 5, 10, 30, 60, 120, 150, 180 phút

Định dạng file: .csv

Số lượng người dùng: Tối đa 9 người dùng và tài khoản admin (mặc định)

Kết nối USB-A: 2 cổng cho đầu vào bàn phím hoặc ổ USB

Kết nối USB-C: 1 cổng cho kết nối PC và ổ USB-C

Wifi và Ethernet: FTP/ Máy chủ web: Tải dữ liệu lên và tải xuống/ Email

Kết nối thiết bị ngoại vi: RS232

Nguồn điện: DC adapter 100-240AC to 24VDC 2.5A

Môi trường: 0 đến 50 độ C, RHmax 95% không ngưng tụ

Kích thước: 205 x 160 x 77 mm

Khối lượng: 1.2 Kg

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi