For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Đầu dò độ dẫn điện 4 vòng HANNA HI7630‑4810 (0.0 µS/cm~999.9 mS/cm, 0.0 mg/L~400.0 g/L, 10m)

ModelHI7630‑4810
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Dải đo

EC: 0.0 µS/cm đến 999.9 mS/cm*

TDS: 0.0 mg/L đến 400.0 g/L (hệ số TDS 0.5)*

Điện trở suất (RES): 1.00 Ω•cm đến 9.99 MΩ•cm*

Độ mặn nước biển: 400.0 %NaCl, 42 psu, 80 ppt

Độ phân giải**

EC: 0.1 µS/cm, 0.001, 0.01, 0.1 mS/cm

Điện trở suất (RES): 0.1, 1 Ω•cm, 0.01, 0.1, 1 kΩ•cm, 0.01 MΩ•cm

Độ chính xác

EC: ±2% giá trị đọc hoặc ±1 µS/cm, lấy giá trị lớn hơn

TDS: ±2% giá trị đọc hoặc ±0.5 mg/L, lấy giá trị lớn hơn

Hiệu chuẩn

Tiêu chuẩn: Tự động, hiệu chuẩn hai điểm bằng dung dịch chuẩn

Độ mặn: Hiệu chuẩn một điểm bằng dung dịch chuẩn

Điện trở suất: Hiệu chuẩn một điểm

Quy trình: Hiệu chuẩn một điểm

Nhiệt độ

Dải đo: 0.0 đến 100.0 °C (32.0 đến 212.0 °F)

Độ chính xác: ±0.5 °C, ±1.0 °F

Hiệu chuẩn: Bù lệch một điểm (cài đặt trên bộ điều khiển)

Chế độ bù nhiệt: Tuyến tính (Linear), Tự nhiên (Natural), Tiêu chuẩn (Standard), Không bù (None)

Nguồn nhiệt độ: Tự động (từ đầu dò), Thủ công

Thân đầu dò

Vật liệu: PVDF

Cảm biến

Loại: 4 vòng, điện cực platin

Chất cách điện: Thủy tinh

Đường kính: 12 mm (0.5”)

Chiều dài nhúng: 50 mm (2”)

Áp suất tối đa: 6 bar (87 psi)

Kết nối ren: Ren ngoài 3/4” NPT dùng để lắp đặt

Cấp bảo vệ: IP68

Chiều dài cáp: 10 m

* Giá trị tuyệt đối (không bù nhiệt độ)

** Tự động chuyển thang đo.

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi