Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Hãng sản xuất: Hanna
Model: HI83208-02
Bảo hành: 12 tháng
Đèn nguồn: lên đến 5 đèn Tungsten với các biên độ lọc nhiễu hẹp khác nhau
Đèn chỉ thị: silicon photocell
Môi trường: 0 – 50 0C (32 - 1220F); max 90% RH không ngưng tụ
Nguồn: adapter 12 VDC ngoài hoặc tích hợp sạc
Kích thước: 235 x 200 x 110 mm
Trọng lượng: 0.9 kg
Thông số: Thang đo/ Phương pháp/ Mã thuốc thử
Ammonia LR: 0.00 to 3.00 mg/L (ppm)/ Nessler/HI 93700-01(Option)
Ammonia MR: 0.00 to 10.00 mg/L (ppm)/ Nessler/HI 93715-01(Option)
Chlorine, Free: 0.00 to 2.50 mg/L (ppm)/ DPD/HI 93701-01(Option)
Chlorine, Total: 0.00 to 3.50 mg/L (ppm)/ DPD/ HI 93711-01(Option)
Copper HR: 0.00 to 5.00 mg/L (ppm)/ Bicinchoninate/ HI 93702-01(Option)
Copper LR: 0 to 1000 µg/L/ Bicinchoninate/ HI 95747-01(Option)
Fluoride: 0.00 to 2.00 mg/L (ppm)/ SPADNS/ HI 93729-01(Option)
Iron HR: 0.00 to 5.00 mg/L (ppm)/ Phenantroline/ HI 93721-01(Option)
Iron LR: 0 to 400 µg/L/ TPTZ/ HI 93746-01(Option)
Manganese HR: 0.0 to 20.0 mg/L (ppm)/ Periodate/ HI 93709-01(Option)
Manganese LR: 0 to 300 µg/L/ PAN/ HI 93748-01
Molybdenum: 0.0 to 40.0 mg/L (ppm)/ Mercaptoacetic Acid/ HI 93730-01(Option)
Nickel HR: 0.00 to 7.00 g/L/ Photometric/ HI 93726-01(Option)
Nickel LR: 0.000 to 1.000 mg/L (ppm)/ PAN/ HI 93740-01(Option)
Nitrate: 0.0 to 30.0 mg/L (ppm)/ Cadmium Reduction/ HI 93728-01(Option)
Oxygen, Dissolved: 0.0 to 10.0 mg/L (ppm)/ Winkler/ HI 93732-01(Option)
pH: 6.5 to 8.5 pH/ Phenol Red/ HI 93710-01(Option)
Phosphate HR: 0.0 to 30.0 mg/L (ppm)/ Amino Acid/ HI 93717-01(Option)
Phosphate LR: 0.00 to 2.50 mg/L (ppm)/ Ascorbic Acid/ HI 93713-01(Option)
Phosphorus: 0.0 to 15.0 mg/L (ppm)/ Amino Acid/ HI 93706-01(Option)
Silica: 0.00 to 2.00 mg/L (ppm)/ Heteropoly blue/ HI 93705-01(Option)
Silver: 0.000 to 1.000 mg/L (ppm)/ PAN/ HI 93737-01(Option)
Zinc: 0.00 to 3.00 mg/L (ppm)/ Zincon/ HI 93731-01(Option)
Phụ kiện kèm theo: (2) cuvettes mẫu với nắp đậy, khăn lau cuvettes, chai thủy tinh 60ml cho phân tích Oxy hòa tan, kéo, nguồn adapter AC/DC và hướng dẫn sử dụng
Ngừng sản xuất - thay thế bằng model HI83308-02