Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
Độ phân giải: 0.01 pH
Độ chính xác: ±0.02 pH ( 0~100 °C); ±0.05 pH (-20~0 °C); ±0.5 % (Đầu vào từ máy phát)
Các cổng vào: trở kháng vào cao 10^12 Ohm, 4~20 mA
Nguồn điện ra: ±5 Vcc, 150 mA
Chuẩn độ: ±2 pH với tinh chỉnh OFFSET; 80~110% với tinh chỉnh SLOPE
Bù nhiệt độ: Cố định hoặc tự động với đầu dò PT100 từ -20 đến 100 °C
Cổng ra thiết bị thu: 0-20 mA hoặc 4-20 mA (riêng biệt)
Rơle điểm cài đặt: 2, tách biệt, 2A, max 240V, điện trở tải, 1000000 đóng mở
Điểm cài đặt thang đo: 0.00~14 pH
Rơle đèn: 2, tách biệt, 2A, max 240V, điện trở tải, 1000000 đóng mở
Thang đo đèn: 0.2~3 pH
Bộ điều khiển: OFF/ON/AUTO
Vượt điều khiển: Điều chỉnh được, từ 5~60 phút hoặc vô hiệu hóa
Đèn nền: bật liên tục
Nguồn điện: 115 hoặc 230 Vac; 60/50 Hz
Các vật liệu kèm theo: Cực oxi hóa a-nốt aluminium, mặt trước và sau với ABS và tấm che trong suốt bên ngoài
Môi trường làm việc: -10~50°C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ
Kích thước: 141x69 mm
Trọng lượng: 1 kg
Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):
-Dung dịch
+ HI 7004/1L 4.01 pH Buffer Solution 1 x 1 L bottle
+ HI 7007/1L 7.01 pH Buffer Solution 1 x 1 L bottle
+ HI 7010/1L 10.01 pH Buffer Solution 1 x 1 L bottle
-Accessories
+ HI 8427 pH and mV Precision Simulator
+ HI 931001 pH and mV Precision Simulator

