Máy li tâm nhỏ Hettich EBA 280 (6 x 50 ml, 6000 rpm)
Ứng dụng: trong chuẩn đoán y tế, phân tích huyết thanh, phân tích môi trường
Dung tích tối đa:
+ Với rotor góc: 6 x 50 ml
+ Với rotor văng: 6 x 50 ml
Tốc độ tối đa: 6000 rpm (phụ thuộc roto)
Lực li tâm RCF tối đa: 4,146
Kích thước (HxWxD): 242 x 326 x 400 mm
Trọng lượng: khoảng 11 kg
Làm lạnh: làm mát bằng không khí
Rotor thường sử dụng:
+ Rotor góc cho ống 6 x 50 ml, max. RCF 4,025 – Cat. No. 1137 (option)
+ Rotor văng cho ống 6 x 15 ml (90°), max. RCF 3,112– Cat. No. 1146 (option)
Lưu ý: Chọn mua thêm rotor, adapter đựng ống nghiệm tương ứng các kích thước khác nhau (cần thiết)
![]() |
Swing-out rotor, 6-place
Angle: 90°
RPM max.: 4,700 min−1
RCF max.: 3,112
Cat. No. 1146 (“without carriers”)
|
![]() |
Swing-out rotor, 8-place
Angle: 90°
RPM max.: 5,000 min−1
RCF max.: 2,991
Cat. No. 1148 (“without carriers”)
|
![]() |
Swing-out rotor, 12-place
Angle: 60°
RPM max.: 5,000 min−1
RCF max.: 2,963
Cat. No. 1142
|
![]() |
Angle rotor with decanting aid, 12-place
Angle: 35°
RPM max.: 5,000 min−1
RCF max.: 2,879
Cat. No. 1133
|
![]() |
Angle rotor, 6-place
Angle: 35°
RPM max.: 6,000 min−1
RCF max.: 4,025
Cat. No. 1137
|
![]() |
Angle rotor, 12-place
Angle: 35°
RPM max.: 6,000 min−1
RCF max.: 4,146
Cat. No. 1139
|
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi







