Máy li tâm lạnh Hettich MIKRO 220R (60x1,5/2 m, 18000 vòng/ phút)
Ứng dụng: sử dụng trong nghiên cứu mẫu, cô lập protein, hóa học lâm sàng, giảng dạy trong phòng thí nghiệm phân tử sinh học
Dung tích tối đa:
+ Trong một rotor trống: 60 x 1,5 / 2 m
+ Trong một rotor góc: 48 x 1.5 / 2 ml / 6 x 50 ml
+ Trong một rotor văng: 24 x 1,5 / 2 ml
Tốc độ tối đa: 18000 vòng/ phút (phụ thuộc rotor)
Lực li tâm RCF tối đa: 31.514
Kích thước (HxWxD): 313 x 330 x 650 mm
Trọng lượng: khoảng 42 kg
Làm lạnh: biến đổi – 20°C đến +40°C
Rô to thường sử dụng:
+ Rô to góc 24 x 1.5 / 2 ml, max. RCF 21,382 – Cat. No. 2424-B (option)
+ Rô to góc 30 x 1.5 / 2 ml, two-row, max. RCF 20,627 – Cat. No. 2427-A (option)
+ Rô to góc 30 x 0.5 ml, max. RCF 20,376 – Cat. No. 2430-B (option)
Lưu ý: Rotor không kèm theo máy, chọn rotor phía dưới:
![]() |
Angle rotor, 12-place
Angle: 45°
RPM max.: 18,000 min -1
RCF max.: 25,718
Cat. No. 2218-A
|
![]() |
Angle rotor, 24-place
Angle: 45°
RPM max.: 18,000 min -1
RCF max.: 31,514
with bio-containment, in conformity with
DIN EN 61010, section 2 – 020
Cat. No. 1195-A
|
![]() |
Angle rotor, 30-place
Angle: 45°
RPM max.: 14,000 min -1
RCF max.: 21,255
with bio-containment, in conformity with
DIN EN 61010, section 2 – 020
Cat. No. 1189-A
|
![]() |
Angle rotor, 48-place, 2-row
Angle: 45°
RPM max.: 14,000 min -1
RCF max.: 21,255
with bio-containment, in conformity with
DIN EN 61010, section 2 – 020
Cat. No. 1158-L
|
![]() |
Angle rotor, 20-place, for cryo tubes, incl. standard lid E3243, on option also with lid with bio-containment, in conformity with DIN EN 61010, section 2 – 020
Angle: 40°
RPM max.: 14,000 min -1
RCF max.: 18,407
Cat. No. 2219-A
|
![]() |
Swing-out rotor, 24-place
Angle: 90°
RPM max.: 13,000 min -1
RCF max.: 18,516
Cat. No. 1154-L
|
![]() |
Drum rotor, 6-place
Angle: 90°
RPM max.: 13,000 min -1
RCF max.: 14,171
Cat. No. 1161
|
![]() |
Angle rotor, 6-place, for PCR strips
Angle: 45°
RPM max.: 14,000 min -1
RCF max.: 18,845
Cat. No. 1160
|
![]() |
Hematocrit rotor, 24-place
Angle: 90°
RPM max.: 15, 000 min -1
RCF max.: 21,382
Cat. No. 1023
|
![]() |
Angle rotor, 6-place
Angle: 35°
RPM max.: 6,000 min -1
RCF max.: 4,025
Cat. No. 1016
|
![]() |
Angle rotor, 12-place
Angle: 35°
RPM max.: 6,000 min -1
RCF max.: 4,146
Cat. No. 1015
|
![]() |
Swing-out rotor, 12-place
Angle: 60°
RPM max.: 5,000 min -1
RCF max.: 2,963
Cat. No. 2226
|
![]() |
Swing-out rotor, 8-place
Angle: 90°
RPM max.: 5,000 min -1
RCF max.: 2,879
Cat. No. 1020 (without carriers)
|
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi














