Máy đo EC cầm tay HINOTEK DDB-303A (0.000-200.0 mS/cm)
Hãng sản xuấtHINOTEK(Xem thêm sản phẩm của hãng)
ModelDDB-303A
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
Thông số kỹ thuật:
| 1.Measurement range: 0-1´105 mS/cm |
| There is the best correspondence point between conductivity measuring range and conduction cell constant |
| conduction cell constant(cm-1) | 0.01 | 0.1 | 1 | 10 |
| Measuring range (uS/cm) | 0~2 | 0.2~20 | 2~1*104 | 1*104~1*105 |
| 2.Electrode constant, cm-1: 0.01. 0.1, 1.0.10.0 |
| 3.Accuracy of the electric unit: ±1.0%(FS) ±1 bit |
| 4. Stability of the electronic unit: ±0.66%(FS) ±1bit/3h |
| 5.Accuracy ±1.5%(FS) ±1 bit |
| 6.The range of temperature compensation: 15-35°C, basic temperature: 25°C |
| Standard Configuration: |
| 1. Main instrument 1; |
| 2. AA Salinity Battery 4; |
| 3. DSJ-1C Platinum Electrode 1; |
| Optional accessories: |
| 1. DJS-1 bright Electrode |
| 2. DJS-10 Conductivity Electrode |
| 3. DJS-0.1 Platinum Electrode |
| 4. DJS-0.01 Titanium Alloy Electrode |
| 5. Suitcase |
| Overall dimension & weight: |
| Shipping package dimension: 255-255-195mm; |
| Gross weight: 1.5kgs; |
| Net Weight: 0.5kgs. |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

