Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Cảm biến: Cặp nhiệt kiểu K
Dải đo: -100˚C~1300˚C (-148˚F~2372˚F)
Độ phân giải: 0.1˚C (100.0~199. 9˚C), 1˚C (200~1300˚C)/0.1˚F (-148˚F~392˚F), 1˚F (393˚F~2372˚F)
Độ chính xác:
±0.1% rdg. ±0.8˚C (-100.0~199.9˚C)/±0.1% rdg. ±1.4˚F (-148˚F~392˚F)
±0.2% rdg. ±1˚C (200~1300˚C)/±0.2% rdg. ±1.8˚F (393˚F~2372˚F)
Hệ số nhiệt độ:
0.03˚C/˚C (-100.0~199.9˚C) / 0.05˚F/˚F (-148˚F~392˚F)
0.05˚C/˚C (200~1300˚C) / 0.09˚F/˚F (393˚F~2372˚F)
Tốc độ lấy mẫu: 2/giây
Màn hình: LCD
Reference contact compensation: Tự động
Môi trường hoạt động: Trong nhà, ở độ cao 2000 m
Điều kiện môi trường:
sử dụng: 0~40˚C (32˚F~104˚F), 80% rh hoặc nhỏ hơn (không ngưng tụ)
bảo quản: -10~50˚C (14˚F~122˚F), 80% rh hoặc nhỏ hơn (không ngưng tụ)
Tiêu chuẩn áp dụng:
An toàn, EN61010, Pollution level 2
EMC, EN61326
Chống nước: IP54 (EN60529)
Nguồn điện:
Pin alkaline LR6 ✕ 4
Pin manganese R6P ✕ 4
Công suất định mức tối đa: 35 mVA
Thời gian hoạt động liên tục: 200 giờ hoặc hơn (dùng pin manganese)
Kích thước và trọng lượng: ≈74(W) ✕ 155(H) ✕ 24(D) mm (2.91✕6.10✕0.94 in), ≈160g (5.6 oz) (Không gồm pin và đầu dò)
Phụ kiện: Pin manganese R6P✕ 4, Băng đeo, HDSD