Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Thông số kỹ thuật:
- Thang đo kỹ thuật:
+ 20mΩ(Max.20mΩ)/độ phân giải 0.1μΩ~100MΩ(max.110MΩ)/độ phân giải 1kΩ
+ 2Ω(max.2Ω)/độ phân giải 10μΩ~2kΩ(max.2kΩ)/ độ phân giải 10mΩ
- Độ chính xác:
+ Ở thang 2kΩ/20kΩ là ±0.007 % rdg. ±0.0015 % f.s
+ Ở thang 2Ω/2kΩ là ±0.011 % rdg. ±0.01 % f.s
- Dòng kiển tra:
+ 100nA là 1A DC
+ Low Power ON: 10μΩ là 10mA DC
- Điện áp hở: 5V DC 20/200mΩ), 2.6V DC (2~20kΩ), 13V DC(1M~100MΩ)
- Tỉ lệ lấy mẫu: Nhanh, Trung bình, Chậm1, Chậm2, 3 lựa chọn
- Thời gian đo:
+ Nhanh: 0.6ms ± 0.3ms 50/60Hz
+ Trung bình: 21ms ± 1ms/50Hz, 17ms ± 1ms/ 60Hz
+ Chậm1: 155ms ± 5ms/50Hz, 149ms ± 5ms/60Hz
+ Chậm2: 455ms ± 10ms/50Hz, 449ms ± 10ms/60Hz
- Chức năng khác:
+ Đo nhiệt độ(-10~99.9°C, Trễ, OVC, phát hiện lỗi đo, phát hiện ngắn mạch
+ So sánh, Tính toán thống kê
- Giao tiếp: RS232C, GP-IB (standard)
- Giao tiếp I/O bên ngoài: BCD, so sánh kết quả
- Nguồn: 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max
- Kích thước: 215x80x295mm
- Khối lượng: 2.6kg
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn x1, Hướng dẫn sử dụng x1, Kết nối I/O kiểu cổng đực,CLIP TYPE LEAD 9287-10 × 1, TEMPERATURE PROBE 9451 × 1
- Bảo hành: 12 tháng