Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
- Ứng dụng đo điện áp Max:
+ ± 22 V DC mức điện áp đầu vào
+ ± 70 V DC tối đa mức điện áp so với đất
- Thang đo điện trở:
+ 300mΩ(max.310mΩ/độ phân giải 10μΩ)~3Ω (Max.3.1Ω/độ phân giải 100μΩ), 2thang/Độ chính xác: ±0.5 % rdg. ±5 dgt
+ Độ chính xác:±0.5 % rdg. ±10 dgt
+ Tần số nguồn kiểm tra: 1kHz ±0.2Hz
+ Dòng kiểm tra: 10mA (Thang 300mΩ)~1mA (Thang 3Ω)
+ Điện áp hở: 7V
- Thang đo điện áp: DC 20 V(độ phân giải 0.1mV)DC
- Độ chính xác:±0.01 % rdg. ±3 dgt.
- Hiển thị: LED, 31000 số(đo điện trở), 199999 số (đo điện áp)
- Tỉ lệ lấy mẫu: 4 Bước :4 ms(rất nhanh), 12 ms(nhanh), 35 ms(trung bình), 150 ms(chậm)
- Thời gian lấy mẫu: 3ms
- Chức năng so sánh:
+ Cài đặt: Giới hạn trên, dưới
+ Xuất ra: 3 cấp (Hi, In, Lo)
- Tín hiệu ra Analog: đo trên trở kháng (0 to 3.1V DC)
- Giao tiếp: I/O bên ngoài, RS-232C, Máy in (RS-232C)
- Nguồn: 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max.
- Kích thước, khối lượng: 215x80x295mm, 2.4kg
- Thiết bị đi kèm: Dây nguồn x1
- Bảo hành: 12 tháng
| Max. applied measurement voltage | ±22 V DC ±70 V DC maximum rated voltage above ground |
||
| Resistance Measurement ranges | 300 mΩ (Max. display 310.00 mΩ, resolution 10 μΩ) to 3 Ω (Max. display 3.1000 Ω, resolution 100 μΩ), 2 ranges Accuracy: ±0.5 % rdg. ±5 dgt. (Add ±3 dgt. for EX.FAST, or ±2 dgt. for FAST and MEDIUM) Testing source frequency: 1 kHz ±0.2 Hz, testing current: 10 mA (300 mΩ range), 1 mA (3 Ω range) Open-circut Voltage: 7 V peak7 |
||
| Voltage Measurement ranges | DC 20 V, resolution 0.1 mV Accuracy: ±0.01 % rdg. ±3 dgt. (Add ±3 dgt. for EX.FAST, or ±2 dgt. for FAST and MEDIUM) |
||
| Display | 31000 full digits (resistance), 199999 full digits (voltage), LED | ||
| Sampling rate |
|
||
| Measurement time | Response time + sampling rate, approx. 3 ms for measurements (Response time depends on reference values and the measurement object.) |
||
| Comparator functions | Dual comparators independently judge Hi/IN/Lo states of resistance and voltage Setting: Upper and lower limit, Deviation (%) from a standard value Output: 3 levels (Hi, In, Lo), besides independent judgment results for resistance and voltage, ANDed calculation results Display, Dual audible indicato, or external I/O terminal, Open-collector (35 V, 50 mA DC max.) |
||
| Interface | External I/O, RS-232C, Printer (The 9670 via RS-232C), GP-IB (-01 suffix models only) | ||
| Power supply | 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max. | ||
| Dimensions, mass | 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz) | ||
| Supplied accessories | Power cord ×1 |




