Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
- Thang đo:
+ Điện áp: DC /AC:0.1 V tới 500 V f.s. 12 thang
+ Dòng điện AC: 10A tới 100A AC 4 thang
+ 10 A tới 500 A AC 6 thang
+ 10 A tới 1000 A AC 7 thang
- Thời gian lấy mẫu: 10ms
- Đặc tính tần số:
+ Thang AC/DC: +0.5 dB to -3 dB
+ Thang AC: Đặc tính tần số được xác định bởi cảm biến kẹp đo dòng
- Tốc độ cuốn giấy: 20cm/phút tới 2cm/giờ, 5 thang
- Số kênh đầu vào: 1 kênh điện áp AC hay DC, 1 kênh dòng điện AC
- Độ chính xác:
+ Điện áp: ±2 % f.s. (ACV/45 Hz to 66 Hz)
+ Dòng điện: ±3.53 % f.s
- Nguồn:
+ 100 to 240 V AC (50/60 Hz)
+ 9.5 to 14 V DC
- Kích thước, khối lượng: 250×122×93.5mm, 1.2 kg
- Thiết bị đi kèm: giấy ghi x1, đầu giữ giấy × 2, dây nguồn x1, dây giao tiếp, Hộp đựng x1
- Bảo hành: 12 tháng
| Measurement ranges | DC /AC Voltage: 0.1 V to 500 V f.s. 12 ranges AC Current: 10 A to 100 A AC 4 ranges (with optional CLAMP ON SENSOR 9650) 10 A to 500 A AC 6 ranges (with optional CLAMP ON SENSOR 9651) 10 A to 1000 A AC 7 ranges (with optional CLAMP ON SENSOR 9668) |
| Sampling period | 10 ms |
| Frequency characteristic | AC/DC voltage range: +0.5 dB to -3 dB from 20 Hz to 30 kHz. AC current range: Frequency characteristic is determind by the clamp sensor. |
| Paper feed speed | 20 cm/minute to 2 cm/hour, 5 ranges |
| Number of input channels | 1 channel AC or DC voltage, or 1 channel AC current (Simultaneous recording not available, one channel may be either type, input is voltage isolated.) |
| Accuracy | Voltage: ±2 % f.s. (ACV/45 Hz to 66 Hz), Current: ±3.53 % f.s. (used with CLAMP ON SENSOR 9651 / option, AC 500 A range) |
| Power supply | 100 to 240 V AC (50/60 Hz) or 9.5 to 14 V DC, 2 way |
| Dimensions, mass | 250 mm(9.4 in)W × 122 mm(4.8 in)H × 93.5 mm(3.66 in)D, 1.2 kg (42.33 oz) |
| Accessories | Recording paper 9235 (1 roll), roll paper holder (2), Power cord (1), CONNECTION CORD 9257 (1), CARRYING CASE 9344 (1) |
Catalog
8205-10 / 8206-10
product catalog.pdf (1.3 MB) (2009-02-24 updated)