Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
- Số đơn vị đầu vào: 8 vị trí
- Số kênh:
+ 32 kênh Analog
+ 16 kênh logic
- Thang đo: 5 mV to 10 V/div, 11 thang/ độ phân giải:1/1250 gí trị của thang
- Tỷ lệ điện áp (lớn nhất): 400V DC
- Đặc điểm tần số: DC to 10MHz
- Thời gian: 5µs~5min/div, 26 thang, Thời gian lấy mẫu: 1/100 của thang
- Chức năng đo: Đo tốc độ cao, tính toán thời gian thực giữa các chân, tính toán FFT, và các chức năng khác
- Dung lượng bộ nhớ: 32M-Word, 2M-Words/kênh
- Lưu trữ thiết bị ngoài: thẻ PC loại II slots × 2, Hard disk drive (option) × 1
- Hiển thị: 10.4 inch TFT color LCD (SVGA, 800 × 600 dots)
- Giao tiếp: GP-IB, USB2.0, LAN, Monitor output (15-pin D-sub, SVGA output)
- Nguồn:
+ 100 to 240 V AC (50/60 Hz) (220 VA max. không dùng máy in)
+ 12 V DC (dùng DC POWER UNIT 9684)
- Kích thước, khối lượng: 330x250x284.5mm, 10.5kg
- Thiết bị đi kèm: Hướng dẫn sử dụng ×1, Cáp truyền thông ×1, Đĩa úng dụng- Bảo hành: 12 tháng
| 8860-50 | 8861-50 | |
| Number of input Units | Max. 4 units | Max. 8 units |
| Number of channels | Max. 16 analog channels (max. 64 channels with scanner unit) + 16 logic channels (standard configuration) | Max. 32 analog channels (max. 128 channels with scanner unit) + 16 logic channels (standard configuration) |
| Measurement ranges (20 div full-scale) |
5mV to 20V/div, 12 ranges, (using the 8956), resolution : 1/100 of range | 5mV to 20V/div, 12 ranges, (using the 8956), resolution : 1/100 of range |
| Max. allowable input | DC 400V (using the 8956) | DC 400V (using the 8956) |
| Frequency characteristics | DC to 10MHz (using the 8956) | DC to 10MHz (using the 8956) |
| Power consumption | 100 to 240 V AC (50/60 Hz) (220 VA max. printer not used) 12 V DC (use the DC POWER UNIT 9684 : option, factory installation only) |
100 to 240 V AC (50/60 Hz) (280 VA max. printer not used) 12 V DC (use the DC POWER UNIT 9684 : option, factory installation only) |
| Dimensions, mass | 330 mm (12.99 in) W × 250 mm (9.84 in) H × 184.5 mm (7.26 in) D, 8 kg (282.2 oz) (printer not installed) | 330 mm (12.99 in) W × 250 mm (9.84 in) H × 284.5 mm (11.20 in) D, 10.5 kg (370.4 oz) (printer not installed) |
| Time axis at memory function |
5 µs to 5 min/div, 26 ranges, sampling period : 1/100 of range, external sampling, dual timebase possible | |
| Measurement functions | MEM (high-speed recording) REC (real-time recording) REC & MEM (realtime recording + high-speed recording) FFT (frequency analysis) Real-time Save (records directly to storage media) | |
| Memory capacity | 12-bits × 32M-Words/ch (1ch at 8860-50, 2ch at 8861-50) to 2M-Words/ch (16ch at 8860-50, 32ch at 8861-50) *Memory capacity can be expanded 32 times.(Optional memory board) | |
| Data storage media | PC Card Type II slot × 2, Hard disk drive (option) × 1 | |
| Recording paper | (option) A4: 216 mm (8.50 in) × 30 m (98.43 ft), or A6: 112 mm (4.41 in) × 18 m (59.06 ft) selectable, thermal paper roll, Recording speed : Max. 25 mm (0.98 in)/sec | |
| Display | 10.4 inch TFT color LCD (SVGA, 800 × 600 dots) | |
| External interfaces | GP-IB (PC card), USB2.0 (series A receptacle 3 ports), LAN (HTTP/FTP/ Send mail or other), Monitor output (15-pin D-sub, SVGA output) | |
| Supplied accessories | Power cord × 1, Input cord label × 1, Application Disk (Wave Viewer Wv, Communication Commands table) × 1 | |