Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
- Ứng dụng đo điện áp Max:
+ ± 60 V DC mức điện áp đầu vào
+ ± 70 V DC tối đa mức điện áp so với đất
- Thang đo điện trở:
+ 3mΩ(max.3.1mΩ/độ phân giải 0.1μΩ)~3000 Ω (Max.3100Ω/độ phân giải 100mΩ), 7thang/Độ chính xác: ±0.5 % rdg. ±5 dgt
+ Thang 3mΩ/ độ chính xác:±0.5 % rdg. ±10 dgt
+ Tần số nguồn kiểm tra: 1kHz ±0.2Hz
+ Dòng kiểm tra: 100mA (Thang 3mΩ)~10μA (Thang 3000Ω)
+ Điện áp hở: 25V(thang 3/30 mΩ), 7V(thang 300mΩ), 4V(thang 3Ω~3000Ω)
- Thang đo điện áp: DC 6 V(độ phân giải 10μV)DC~60V(độ phân giải 1mV), 2 thang
- Độ chính xác:±0.01 % rdg. ±3 dgt.
- Hiển thị: LED, 31000 số(đo điện trở), 600000 số (đo điện áp)
- Tỉ lệ lấy mẫu: 4 Bước :4 ms(rất nhanh), 12 ms(nhanh), 35 ms(trung bình), 150 ms(chậm)
- Thời gian lấy mẫu: 10ms
- Chức năng so sánh:
+ Cài đặt: Giới hạn trên, dưới
+ Xuất ra: 3 cấp (Hi, In, Lo)
- Tín hiệu ra Analog: đo trên trở kháng (0 to 3.1V DC)
- Giao tiếp: I/O bên ngoài, RS-232C, Máy in (RS-232C)
- Nguồn: 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max.
- Kích thước, khối lượng: 215x80x295mm, 2.4kg
- Thiết bị đi kèm: Dây nguồn x1
- Bảo hành: 12 tháng
| BT3563/BT3563-01 | BT3562/BT3562-01 | |
| Max. applied measurement voltage | ±300 V DC rated input voltage ±300 V DC maximum rated voltage above ground |
±60 V DC rated input voltage ±70 V DC maximum rated voltage above ground |
| Resistance Measurement ranges | 3 mΩ (Max. display 3.1000 mΩ, resolution 0.1 μΩ) to 3000 Ω (Max. display 3100.0 Ω, resolution 100 mΩ), 7 ranges Accuracy: 30 mΩ to 3000Ω ranges, ±0.5 % rdg. ±5 dgt. (Add ±3 dgt. for EX.FAST, or ±2 dgt. for FAST and MEDIUM) 3 mΩ range, ±0.5 % rdg. ±10 dgt. (Add ±30 dgt. for EX.FAST, or ±10 dgt. for FAST, or ±5 dgt. for MEDIUM) Testing source frequency: 1kHz ±0.2Hz, testing current: 100 mA (3 mΩ range) to 10 μA (3000Ω range) Open-circuit Voltage: 25 V peak (3/30 mΩ ranges), 7 V peak (300 mΩ range), 4 V peak (3Ω to 3000Ω ranges) |
|
| Voltage Measurement ranges | DC 6 V (resolution 10 μV) to DC 300 V (resolution 1 mV), 3 ranges | DC 6 V (resolution 10 μV) to DC 60 V (resolution 100 μV), 2 ranges |
| Accuracy: ±0.01 % rdg. ±3 dgt. (Add ±3 dgt. for EX.FAST, or ±2 dgt. for FAST and MEDIUM) | ||
| Display | 31000 full digits (resistance), 600000 full digits (voltage), LED | |
| Sampling rate | Four steps 4 ms(Extra-FAST), 12 ms(FAST), 35 ms(Medium), 150 ms(Slow) (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.) |
|
| Measurement time | Response time + sampling rate, approx. 10 ms for measurements (Response time depends on reference values and the measurement object.) |
|
| Comparator functions | Setting: Upper and lower limit Output: 3 levels (Hi, In, Lo) or (Pass, Fail), Open-collector(35V, DC50mA max), Display, Dual audible indicator |
|
| Analog Output | Measured resistance (displayed value, from 0 to 3.1V DC, -01 suffix models only) | |
| Interface | External I/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB(-01 suffix models only) | |
| Power supply | 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max. | |
| Dimensions, mass | 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz) | |
| Supplied accessories | Power cord × 1 | |