Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

- Giải đo: không tiếp xúc, AVG=ON
+ [r/min] (30.00 đến 199.99) đến (20000 đến 99990)
+ [r/s] (0.5000 đến 1.9999) đến (200.0 đến 1600.0)
+ [cycle (ms)] (0.6000 đến 1.9999) đến (200.0 đến 1999.9)
+ [count] 0 to 999999
- Giải đo tiếp xú, AVG=ON (chọn mua thêm adapter Z5003)
+ [r/min] (15.00 đến 199.99) đến (2000 đến 19999)
+ [r/s] (0.2500 đến 1.9999) đến (200.0 đến 333.00)
+ [cycle (ms)] (3.000 đến 19.999) đến (200.0 đến 3999.9)
+ [count] 0 đến 999999
- Giải đo tiếp xúc (vận tốc dài), AVG=ON (chọn mua thêm adapter Z5003)
+ [cycle (m/min)] (1.500 đến19.999) đến (200.0 đến 1999.9)
+ [cycle (ms)] (0.0250 đến 1.9999) đến (20.00 đến 33.30)
- Accuracy
+ Up đến 9999 counts: ±1 dgt. (AVG=ON), ±10 dgt. (AVG=OFF)
+ 10000 counts or more: ±2 dgt. (AVG=ON), ±20 dgt. (AVG=OFF)
+ 20000 counts or more(r/min mode only) : ±20 dgt. (AVG=ON), ±100 dgt. (AVG=OFF)
Khoảng phát hiện: 50 mm đến 500 mm (1.97" to 19.7")
Thời gian làm mới hiển thị: Approx. 0.5 to 10 times/sec
Cấp bảo vệ IP50 (EN60529)
Chức năng : MAX/MIN display, Display hold, Average, Auto power save, Buzzer, Drop proof (1m onto concrete surface)
Nguồn: LR6 alkaline battery ×2 (continuous use of 30 hours)
Kích thước, trọng lượng: 71 mmW × 186 mmH × 38 mmD , 230 g
Phụ kiện kèm theo: 2 pin LR6, hộp cứng ×1, giấy phản quang 9211 ×1 sheet (30pieces/12mm (0.47in) × 12mm (0.47in) per piece)