Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Giải đo:
20 lx: 0.00 lx đến 20.00 lx /1 count step
200 lx: 0.0 lx đến 200.0 lx
2000 lx: 0 lx đến 2000 lx
20000 lx: 0(0) lx to 2000(0) lx /10 count step
200000 lx: 0(00) lx〜2000(00) lx /100 count step
Chế độ chọn giải: Tự động/ bằng tay
Độ tuyến tính: ±2% rdg. (Multiply by 1.5 for display values in excess of 3000 lx.)
Thời gian hồi đáp: Auto range: within 5 seconds, Manual range: within 2 seconds
D/A output: Output level: 2 V/range f.s. (2.5 V is output when the range f.s. is exceeded.)
Độ chính xác đầu ra: ±1% rdg. ±5 mV (at display count)
Chức năng: Timer hold function, Memory function (Up to 99 measured data can be saved.), Hold, Auto power off function, Buzzer sound, Backlight, Zero adjustment
Nguồn: pin LR6 Alkaline battery ×2 (continuous use 300 hours), Max. rated
Kích thước: 78 mm W × 170 mm H × 39 mm D, 310 g
Phụ kiện kèm theo: HDSD×1, pin LR6 Alkaline×2, túi đựng (soft) ×1, dây đeo ×1, Cáp USB (0.9 m/2.95 ft) ×1, CD ×1

