Máy đo LCR HIOKI IM3523A (100 mΩ – 100 MΩ, 40 Hz – 200 kHz)
Chế độ đo:
LCR (Đo theo điều kiện đơn lẻ)
Kiểm tra liên tục (Đo liên tục theo điều kiện đã lưu)
Thông số đo được:
Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc (điện trở DC), Rs (ESR), Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D (tanδ)
Dải đo: 100 mΩ – 100 MΩ, 10 dải (Tất cả các thông số được định nghĩa theo Z)
Dải hiển thị:
Z, Y, Rs, Rp, Rdc, X, G, B, Ls, Lp, Cs, Cp: ± (0.00000 [đơn vị] đến 9.99999G [đơn vị]) – Hiển thị giá trị thực chỉ dành cho Z và Y
θ: ± (0.000° đến 180.000°)
D: ± (0.00000 đến 9.99999)
Q: ± (0.00 đến 99999.9)
Δ%: ± (0.0000% đến 999.999%)
Độ chính xác cơ bản:
Z: ±0.05% rdg
θ: ±0.03°
Tần số đo: 40 Hz – 200 kHz (Độ phân giải thiết lập 5 chữ số)
Mức tín hiệu đo:
Chế độ V, chế độ CV: 5 mV – 5 Vrms, bước 1 mVrms
Chế độ CC: 10 μA – 50 mArms, bước 10 μArms
Trở kháng đầu ra: 100 Ω
Màn hình: LCD đơn sắc
Thời gian đo: 2 ms (1 kHz, FAST, giá trị đại diện)
Chức năng:
So sánh (Comparator)
Đo phân loại BIN (BIN measurement)
Lưu/Load thông số trên bảng điều khiển
Chức năng bộ nhớ
Giao tiếp: EXT I/O (handler), USB (full-speed), LAN
Nguồn điện: 100 – 240 V AC, 50/60 Hz, 50 VA tối đa
Kích thước và khối lượng: 260 mm (W) × 88 mm (H) × 203 mm (D), 2.1 kg
Phụ kiện kèm theo:
Dây nguồn × 1
CD-R (Bao gồm Hướng dẫn sử dụng, lệnh PC và phần mềm mẫu) × 1
Hướng dẫn khởi động × 1
Lưu ý khi vận hành × 1
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

