Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Số kênh:
- Module 8 analog đầu vào: 16 kênh analog + 16 kênh logic (tiêu chuẩn)
- Module 5 analog đầu vào + 3 đầu vào logic :10 kênh analog + 64 kênh logic (tiêu chuẩn 16 kênh + 48 kênh logic)
Dải đo (20 div full-scale):
- 5 mV to 20 V/div, 12 dải, độ phân giải : 1/100 of range (dùng 8966)
- 5 mV to 50 V/div, 5 dải, độ phân giải : 1/1 000 000 of range (dùng MR8990)
- 200 mV to 50 V/div, 8 dải, độ phân giải : 1/1600 of range (dùng U8794)
Điện áp vào tối đa: 400 V DC (using the 8966/8968), 500 V DC (using the MR8990), 1000 V DC (using the U8974)
Đặc tính tần số (-3dB): DC to 5 MHz (using the 8966), DC (using the MR8990), DC to 100 kHz (using the U8794)
Chức năng ghi: MEMORY (high-speed recording), RECORDER (real-time recording), X-Y RECORDER (X-Y real-time recording), FFT
Chức năng khác: Lưu dạng sóng (tại vùng nhớ hoặc FFT)
Dung lượng bộ nhớ:
MR8847-51:64 M-words
- 32 MW/ch (dùng 2 kênh Analog ), đến 4 MW/ch (dùng 16 kênh Analog)
MR8847-52: 256 M-words
- 128 MW/ch (dùng 2 kênh analog), đến 16 MW/ch (dùng 16 kênh analog)
MR8847-53: 512 M-words
- 256 MW/ch (dùng 2 kênh analog), đến 16 MW/ch (dùng 16 kênh analog)
Định dạng lưu trữ: CF card slot (standard) ×1 (up to 2GB, FAT, or FAT-32 format), SSD (128 GB, optional), USB memory stick (USB 2.0)
In nhiệt: 216 mm (8.50 in) × 30 m (98.43 ft), tốc độ in: Max. 50 mm (1.97 in)/s
Màn hình LCD: 10.4 inch TFT (SVGA, 800 × 600 điểm)
Tùy chọn ngôn ngữ: English, Japanese, Korean, Chinese
Nguồn cung cấp:
- 100 to 240 V AC, 50/60 Hz
- 10 to 28 V DC (option mua thêm 9784)
Kích thước: 351 mm (13.82 in) W × 261 mm (10.28 in) H × 140 mm (5.51 in) D, 7.6 kg
Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng × 1, hướng dẫn đo × 1, đĩa ứng dụng (xem sóng Wv, truyền thông) × 1, dây đo × 1, nhãn dây × 1, cuôn cáp USB × 1, giấy in × 1, cuộn giấy x 1, Ferrite clamp ×1