Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61000-4-30: Class A
Tần số cơ bản: DC / 50 Hz / 60 Hz / 400 Hz
Các đường đo: 1 pha/2 dây, 1 pha/3 dây, 3 pha/3 dây hoặc 3 pha/4 dây + CH 4
Các thông số
Có thể đo để phát hiện bất thường: Nhiễu xung (Transient), tăng áp tạm thời (Swell), sụt áp (Dip), mất điện tạm thời (Interruption), dao động tần số (Frequency fluctuation), dòng khởi động (Inrush current), tổng méo hài (THD)
Giá trị RMS
Điện áp/dòng điện cực đại dạng sóng
So sánh dạng sóng điện áp
Hàm số sóng hài
Hệ số lệch pha
Công suất
Điện áp tín hiệu lưới (Mains signaling voltage)
Điện áp xung (Transient voltage):
2 MS/s
6 kV
Thông số đo lường
Hiệu suất:
Tính công suất CH 4
Tính hiệu suất
Hài bậc cao (Supraharmonics): 2 kHz đến 80 kHz
Công suất
Đo công suất 2 mạch
Công suất thực, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất, hệ số công suất lệch, năng lượng thực, năng lượng phản kháng
Điện áp:
Giá trị RMS 1/2 (tính theo nửa chu kỳ), giá trị RMS, cực đại dạng sóng, giá trị DC, hệ số lệch pha (reverse-phase/zero-phase), tần số (1 chu kỳ/200 ms/10 giây)
Dòng điện:
Dòng khởi động (nửa chu kỳ), giá trị RMS, cực đại dạng sóng, giá trị DC, hệ số lệch pha, hệ số K
Hài:
Từ bậc 0 (DC) đến bậc 50, điện áp/dòng điện/công suất, góc pha (điện áp/dòng), chênh pha điện áp–dòng điện, tổng méo hài (Tổng THD, điện áp/dòng điện)
Flicker:
Pst, Plt, ΔV10 (3 kênh đo đồng thời)
Inter-harmonics:
Từ bậc 0.5 đến 49.5, điện áp/dòng điện
Đo sự kiện
Số lượng sự kiện có thể ghi tối đa: 9999 sự kiện × lặp lại 366 ngày
Dạng sóng ghi nhận khi sự kiện xảy ra: 200 ms
Dạng sóng ghi trước sự kiện: 2 dạng sóng
Dạng sóng ghi sau sự kiện: tối đa 1 giây (cho 5 sự kiện liên tiếp)
Xử lý thống kê sự kiện: Không áp dụng
Đo điện áp
Cách ly CH 1/2/3 và CH 4: Có
Độ chính xác đo: Cao, ±0,1% rdg
Điện áp cực đại danh định so với đất: 600 V (CAT IV)
Đo dòng điện
Đo 4 mạch đơn pha: Có
Cung cấp nguồn cho cảm biến: Có
Đo theo chuỗi thời gian
Ghi dữ liệu 1 năm: Có
Khoảng thời gian ghi dữ liệu: 1 giây đến 2 giờ
Hỗ trợ thiết lập: Chức năng cài đặt đơn giản
Hoạt động bằng pin: 3 giờ