Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
- Số bút ghi: 2 bút
- Cách thức thực hiện: Tự cân bằng, dùng chỉ ghi một lần
- Tìn hiệu vào: Điện áp DC
- Thang đo:
+ ±1 mV tới 500 mV, 9 thang
+ ±1 V tới 250 V, 8 thang
- Đầu vào tối đa cho phép:
+ Ở thang (V): 250 V DC
+ Ở thang (mV): 30 V DC
- Đô ghi chính xác: ± 0,5% chiều rộng kết quả ghi đúng
- Bề rộng ghi: 150mm
- Độ rộng đầu bút: 5mm
- Tốc độ ghi: 500mm/s hoặc cao hơn khi sử dụng nguồn từ Adapter
- Tốc độ biểu đồ: 10mm/min~600mm/min(8 thang), 10mm/hr~600 mm/hr (8thang): Độ chính xác: ±0.25 %
- Giấy ghi:
+ Fanfold plain paper: SE-10Z-2, length: 15 m
+ Giấy cuộn thường : SE-10, dài: 20 m
- Nguồn:
+ AC ADAPTER 9418-15 (100 to 240 V, 50/60 Hz)
+ Pin(LR20) × 6
+ Nguồn DC: 10 to 27 V DC
- Thời lượng dùng liên tục: 25h
- Công suất: 4VA
- Kích thước, khối lượng: 292x177x182mm, 5.3kg
- Phụ kiện đi kèm: FELT PEN P-1201A (Red) ×1, FELT PEN P-1202A (Green) ×1, RECORDING PAPER SE-10Z-2 (fanfold) ×1, AC ADAPTER 9418-15 ×1, hướng dẫn sử dụng x1, vỏ bảo vệ x1- Bảo hành: 12 tháng
| PR8111 | PR8112 | |
| No. of pens | 1 pen | 2 pens |
| Operating method | Self-balancing, Disposable felt pen recording | |
| Input | DC Voltage (Isolated input channels, isolated input and frame) | |
| Measurement ranges | ±1 mV to 500 mV (9 ranges), ±1 V to 250 V (8 ranges) | |
| Max. allowable input | 250 V DC (at V range), 30 V DC (at mV range) Max. rated voltage to earth: 300 V DC, AC |
|
| Recording accuracy | ±0.5 % of effective recording width (excluding contraction and expansion of recording paper) | |
| Recording width | 150 mm (5.91 in) | |
| Pen interval | 5 mm (0.20 in) | |
| Pen speed | 500 mm/s or greater (using AC adapter) | |
| Chart speed | 10 mm/min to 600 mm/min (8 ranges), 10 mm/hr to 600 mm/hr (8 ranges) Accuracy: ±0.25 % (at 500 mm or higher continuous recording) |
|
| Recording paper | Fanfold plain paper: SE-10Z-2, length: 15 m (49.22 ft) Roll plain paper: SE-10, length: 20 m (65.62 ft) |
|
| Power supply | (1) AC ADAPTER 9418-15 (100 to 240 V, 50/60 Hz) (2) D size alkaline battery (LR20) × 6 (When used with the AC adapter, the adapter takes precedence) (3) DC power supply: 10 to 27 V DC (cable available by special order) |
|
| Continuous use time | 50 hr (based on in-house testing conditions, use LR20 batteries) | 25 hr (based on in-house testing conditions, use LR20 batteries) |
| Max. rated power | 4 VA (AC adapter, DC power) or 3 VA (dry-cell batteries) | |
| Dimensions, mass | 292 mm (11.50 in) W × 177 mm (6.97 in) H × 182 mm (7.17 in) D, 3.9 kg (137.6 oz) (main unit only), 4.8 kg (169.3 oz) (with dry-cell batteries) | 292 mm (11.50 in) W × 177 mm (6.97 in) H × 182 mm (7.17 in) D, 4.4 kg (155.2 oz) (main unit only), 5.3 kg (186.9 oz) (with dry-cell batteries) |
| Supplied accessories | FELT PEN P-1201A (Red) ×1, RECORDING PAPER SE-10Z-2 (fanfold) ×1, AC ADAPTER 9418-15 ×1, Instruction Manual ×1, Drip-proof cover ×1 | FELT PEN P-1201A (Red) ×1, FELT PEN P-1202A (Green) ×1, RECORDING PAPER SE-10Z-2 (fanfold) ×1, AC ADAPTER 9418-15 ×1, Instruction Manual ×1, Drip-proof cover ×1 |