Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuạt
- Thang đo điện trở:
+ 30mΩ(max 35mΩ/độ phân giải 1μΩ)
+ 3MΩ (max 3.5MΩ/ độ phân giải 100Ω)
- Độ chính xác: ±0.020 % rdg. ±0.007 % f.s.
- Dòng kiểm tra:
+ Ở thang 30mΩ là 300mA DC
+ Ở thang 3MΩ là 500nA DC
- Điện áp hở: 5.5V DC max
- Đo nhiệt độ:
+ -10.0 to 99.9°C
+ Độ chính xác: ±0.50°C
+ Cảm biến nhiệt độ Z2001
- Tốc độ đo:
+ Nhanh: 50Hz: 21ms, 60Hz: 18ms
+ Trung bình: 101ms
+ Chậm: 401ms
- Chức năng:
+ Hiệu chỉnh nhiệt độ, so sánh (ABS/REF%)
+ Hiển thị lựa chọn bộ đếm 4 số, 5 số
+ Giữ số liệu, tính giá trị trung bình
- Giao tiếp:
+ Máy in (RS232C), USB ( chỉ dùng cho Model RM3544-01)
+ Kết nối tới màn hình, chức năng xuất dữ liệu
- Nguồn:
+ 100 to 240 V AC, 50/60 Hz
+ Công suất tiêu tốn: 15VA
- Kích thước: 215x80x166mm
- Khối lượng: 0.9kg
- Phụ kiện đi kèm:
+ Dây nguồn x1, Clip type lead L2101 ×1
+ Hướng dẫn sử dụng, Cầu chì x1
- Bảo hành: 12 tháng
| Resistance range | 30 mΩ (35.000 mΩ display Max., 1 μΩ resolution) to 3 MΩ range (3.5000 MΩ display Max., 100 Ω resolution), 9 steps Measurement accuracy: ±0.020 % rdg. ±0.007 % f.s. |
| Testing current | [at 30 mΩ range] 300 mA DC to [at 3 MΩ range] 500 nA DC |
| Open-terminal voltage | 5.5 V DC max. |
| Temperature measurement | -10.0 to 99.9°C, accuracy: ±0.50°C (Temperature Sensor Z2001 and RM3544/RM35440-01 combined accuracy) |
| Measurement speed | FAST (50Hz: 21ms, 60Hz: 18ms) / MED (101ms) / SLOW (401ms) |
| Display refresh rate | N/A |
| Functions | Temperature correction, comparator (ABS/REF%), key-lock (OFF, menu lock, all lock), display digit count selection function (5 digits/ 4 digits), automatic power supply frequency settings (AUTO/50Hz/60Hz), scaling, judgment sound setting, auto hold, averaging, panel store/panel load |
| Memory storage | N/A |
| Communication interfaces | [Only RM3544-01] Select from RS-232C, PRINTER (RS-232C), or USB Remote function, communications monitor function, data output function |
| Power supply | 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, Rated power consumption: 15 VA |
| Dimensions, mass | 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 166 mm (6.54 in) D mm [RM3544] 0.9 kg (31.7 oz) [RM3544-01] 1.0 kg (35.3 oz) |
| Supplied accessories | [RM3544] Power cord ×1, Clip type lead L2101 ×1, Instruction manual ×1, Extra fuse ×1 [RM3544-01] Power cord ×1, Clip type lead L2101 ×1, Male EXT I/O connector ×1, Instruction manual ×1, Application disc ×1, USB cable (A-to-B type) ×1, Extra fuse ×1 |



