Máy đo cường độ ánh sáng đèn LED Hioki TM6101 (100 Klux)
Hãng sản xuấtHIOKI(Xem thêm sản phẩm của hãng)
ModelTM610
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Phạm vi đo: 100 lx đến 100,000 lx
- Nhóm đo lường:
+ Độ rọi, quang thông, cường độ sáng
+ Màu sắc
+ Chỉ số truyền màu
+ Nhiệt độ màu tương quan và Δuv
+ Bước sóng chiếm ưu thế
- Độ chính xác:
+ ±5 %, 23 ± 5 °C / 80 % rh
+Sau khi bù tối ± 5 °C, Best range setting
- Lưu số liệu: Dữ liệu được sao lưu trên máy tính
- Giao tiếp: USB 2.0, I/O Digital
- Phát hiện ánh sáng: nguồn có đường kính bức xạ Φ11.3 mm ± 0,1 mm
- Chức năng đo:
+ Control, Trigger function
+ Averaging, Auto-range function
- Hiển thị:
+ Độ rọi, quang thông, cường độ sáng
+ Màu sắc, Chỉ số truyền màu, màu tương quan
- Nguồn: AC adapter 9418-15 (AC100 to 240V, 50/60Hz, 6VA)
- Khối lượng sản phẩm: 550 ± 50g
- Kích thước sản phẩm: 70*39.5*172mm
- Phụ kiện đi kèm:
+ AC ADAPTER 9418-15 × 1, USB cable × 1
+ Cảm biến dài (2m) × 1
+ Nắp cảm biến × 1,
+ Hướng dẫn sử dụng x1
+ CD-R (PC application software Measurement library) × 1
+ Screw for connection port × 4, Ferrite core × 3
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
| Measurement items | (1) Illuminance, Luminous fl ux, Luminous Intensity (2) Chromaticity (3) Color Rendering Index (4) Correlated Color Temperature and Δuv (5) Dominant wavelength and excitation purity |
||||
| Measurement range | [Illuminance] 100 lx to 100,000 lx | ||||
| Accuracy | [Illuminance] ±5 % (Luminous intensity standard light bulb 1000 lx) 23 ± 5 °C / 80 % rh or lower, Warm-up time 60 minutes After Dark compensation ± 5 °C, Best range setting |
||||
| Compensation | Dark current compensation, Reference value compensation (Illuminance, Luminous Intensity, Luminous Flux, Chromaticity) | ||||
| Post-correction backup | Saving of user correction values: Reference value correction values can be saved on the connected computer |
||||
| Interface | USB2.0, Digital I/O (Input: External trigger, Output: End of measurement) | ||||
| Optical detector | [Incoming radiation diameter] Φ11.3 mm±0.1 mm | ||||
| Measurement function | Control, Trigger function, Averaging, Auto-range function | ||||
| Display | Illuminance, Luminous flux, Luminous Intensity, Chromaticity, Color Rendering Index, Correlated Color Temperature, Dominant wavelength | ||||
| Power supply | AC adapter 9418-15 (AC100 to 240V, 50/60Hz, 6VA) | ||||
| Dimensions, mass |
|
||||
| Supplied accessories | AC ADAPTER 9418-15 × 1, USB cable × 1, Main unit-Sensor Connection cable (2m) × 1, Light blocking cap × 1, Instruction manual × 1, CD-R (PC application software, Measurement library) × 1, Screw for connection port × 4, Ferrite core × 3 |
Cập nhật các ưu đãi mới nhất
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Hỗ trợ nhanh
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

