Máy đo phóng xạ cầm tay Hokada AMI200 (NaI: 0.01 μSv/h – 1 mSv/h; LaBr3: 0.01 μSv/h – 100 mSv/h)
Đầu dò: NaI(Tl) / LaBr3(Ce) + SiPM
Kích thước đầu dò: Φ1.5" × 1.5"
Dải suất liều (NaI): 0.01 μSv/h – 1 mSv/h
Dải suất liều (LaBr3): 0.01 μSv/h – 100 mSv/h
Sai số nội tại: ≤ ±15%
Dải năng lượng: 30 keV – 3 MeV
Độ phân giải (NaI): ≤ 7% (Cs-137 @ 662 keV)
Độ phân giải (LaBr3): ≤ 3.5% (Cs-137 @ 662 keV)
Ngưỡng cảnh báo: Có thể điều chỉnh cho liều và suất liều
Chế độ dải đo: Tự động chuyển dải
Nhiệt độ làm việc: -10 °C – 40 °C
Nguồn điện: Pin Li sạc
Thời gian hoạt động: ≥ 6 giờ
Công suất tiêu thụ: ≤ 3 W
Kích thước: ≤ 170 × 80 × 230 mm
Trọng lượng: ≤ 1.5 kg
Dose rate and nuclide measurement for environment, items or liquids
Microprocessor with graphic LCD display
Store 20000 historical data
Search by time and measurement category
Interactive interface, easy to operate
Real-time battery display, low voltage and over-threshold alarm
AC or Li battery power options
RS485 communication for data export
Lightweight and portable
For environmental radiation warning, ship ballast water detection, food/water radioactivity detection
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

