Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Thông số cơ học
Kích thước (D x R x C): 192 mm × 76 mm × 100 mm (7.6 in × 3.0 in × 3.9 in)
Trọng lượng – Có dây: 320 g (11.3 oz)
Chỉ báo người dùng: Đèn LED báo giải mã thành công, còi báo (có thể điều chỉnh âm lượng và âm sắc), rung (có thể điều chỉnh)
Thông số điện
Điện áp vào: 4.0 VDC đến 5.5 VDC
Công suất hoạt động – Có dây: 2.35 W (470 mA @ 5 VDC)
Công suất chờ – Có dây: 0.5 W (100 mA @ 5 VDC)
Giao diện kết nối với hệ thống chủ: USB, Keyboard Wedge, RS-232 TTL
Thông số môi trường
Nhiệt độ hoạt động – Có dây:* -30°C đến 50°C (-22°F đến 122°F)
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F)
Độ ẩm: Tối đa 95% RH, không ngưng tụ
Khả năng chịu rơi:
2 m (6.5 ft): 50 lần rơi ở -30°C đến 50°C (-22°F đến 122°F), độ ẩm không kiểm soát
2.4 m (8 ft): 20 lần rơi ở 25°C (77°F), 55% RH
3 m (10 ft): Theo tiêu chuẩn MIL-STD-810G, 25°C (77°F), 55% RH
Khả năng chịu lăn (tumble): 7000 lần lăn ở độ cao 1 m (3.3 ft)
Cấp bảo vệ môi trường: IP67 và IP65
Mức ánh sáng làm việc: 0 đến 100000 lux (9.290 foot-candles)
Chống tĩnh điện (ESD): ±20 kV phóng điện qua không khí, ±8 kV phóng điện tiếp xúc
HIỆU SUẤT QUÉT
Kiểu quét: Chụp ảnh khu vực (Area Imager – ma trận 1280 × 800 pixel)
Khả năng chịu chuyển động: Lên đến 4500 mm/s (177 in/s)
Góc quét: Ngang 40°, dọc 30°
Độ tương phản in tối thiểu: Chênh lệch phản xạ tối thiểu 20%
Roll, Pitch, Skew: -360°, 45°, 65°
Khả năng giải mã: Đọc các mã 1D tiêu chuẩn, PDF, 2D, mã bưu chính, Digimarc, DOT Code và OCR.