Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số cơ khí
Kích thước (D x R x C): 72.5 mm × 125 mm × 154 mm (2.85 in × 4.92 in × 6.06 in)
Trọng lượng máy quét: 130 g (4,58 oz)
Điện áp đầu vào: 5 ± 0.5 VDC
Công suất hoạt động: 2 W (400 mA @ 5 VDC)
Công suất chờ: 0.55 W (110 mA @ 5 VDC)
Giao tiếp với hệ thống chủ: USB, RS-232
MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F)
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F)
Khả năng chống tĩnh điện (ESD) (máy quét và đế): ±8 kV phóng gián tiếp, ±15 kV phóng trực tiếp qua không khí
Độ ẩm: 0% đến 95% RH, không ngưng tụ
Khả năng chịu rung/lăn: 250 lần lăn ở độ cao 0.5 m (1.6 ft)
Khả năng chịu rơi: Thiết kế chịu được 2 lần rơi từ độ cao 1.2 m xuống nền bê tông
Cấp bảo vệ môi trường: IP40
Mức ánh sáng làm việc: 0 đến 100000 lux (9290 foot-candles)
HIỆU SUẤT QUÉT
Kiểu quét: Chụp ảnh vùng (Area Image) (1280 × 800 pixel)
Khả năng chịu chuyển động: Lên đến 75 cm/s với mã UPC 13 mil tại tiêu cự tối ưu
Góc quét:
Ngang: 48° (danh định)
Dọc: 30° (danh định)
Góc xoay, nghiêng, lệch: ±180°, ±60°, ±65°
Độ tương phản tối thiểu: 25%
Khả năng giải mã:
Đọc các mã tiêu chuẩn 1D, PDF, 2D và DotCode
Lưu ý: Khả năng giải mã phụ thuộc vào cấu hình thiết bị.