Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Công nghệ in: Truyền nhiệt, Trực tiếp
Độ phân giải: 16 dots/mm
Độ rộng in tối đa: 64 mm (2.5 in)
Tốc độ in: 100–250 mm/s (4–10 ips)
Giao diện kết nối: Ethernet 10/100 Mbps, RS-232, lên tới 115.2 kB/s Fingerprint/Direct Protocol: XON/XOFF, ENQ/ACK, DSR/DTR, RTS/CTS IPL: XON/XOFF, Intermec Std. Protocol USB 2.0, USB Host (X1 on PM23C)
Giao tiếp optinal: Parallel IEEE 1284 Industrial Interface (8 digital in/out, 4 analog relays, 1 RS232/422/485 port) Dual Serial ports RS-232, RS-422, RS-485 và 20mA Current Loop Dual USB Host
Wireless: IEEE 802.11 b/g/n + Bluetooth, Wi-Fi Certified, CCX (Cisco®) version 4 Certified, Static WEP (64 bit and 128 bit), Dynamic WEP (TLS, TTLS, PEAP, LEAP, EAP-FAST), WPA (TKIP/CCKM Personal và Enterprise, WPA2 (AES-CCMP/CCKM Personal và Enterprise), Tùy chọn đa anten tiêu chuẩn công nghiệp cho độ bao phủ tối đa
Hỗ trợ giao thức: TCP/IP-suite (TCP, UDP, ICMP, IGMP), LPR/LPD, FTP, BOOTP, DHCP, HTTP, SNMPv1/2c/3, SNMP-MIBII supported – over UDP/IP – (private enterprise MIB included), SMTP. Hỗ trợ IPv4 and IPv6. Cấu hình
Bộ nhớ: SDRAM: 128MB, Flash ROM: 128MB Bộ nhớ/Bộ nhớ lưu trữ mở rộng: Multi-GB USB memory device (FAT16/FAT32)
Cảm biến: Gap, notch, black mark, continuous
Độ rộng của giấy: Độ rộng lớn nhất/nhỏ nhất: 68.6mm/2.7 in (19.05mm/0.75in)
Loại giấy: Tem nhãn và thẻ, nhãn lột và không lột
Kiểu giấy: Giấy cuộn hoặc fanfold
Đường kính cuộn giấy lớn nhất:
Long Door: 152 mm (6 in)
All Other Doors: 213 mm (8.38 in)
Lõi giấy: 38-76 mm (1.5-3 in)
Loại nguyên liệu Ribbons:
Đường kính cuộn tối đa: 61 mm (2.40 in), 229 m
Đường kính lõi: Core ID: 25 mm (1 in)
Loại ribbon: Wax, mid-range, resin
Tiêu chuẩn và tần số RFID: 18000-6C / EPC Class 1 Generation 2 865–928 MHz radio configured to comply with local UHF RFID regulations including FCC and ETSI. Contact local representative for availability in particular regions.
Ngôn ngữ điều khiển máy in: IPL, DP, ZSim (ZPL), DSim (DPL) XML cho phép sử dụng với SAP® AII và Oracle® WMS
