Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Kích thước & Trọng lượng: D × C × R: 483 × 295 × 284 mm (19.0 × 11.6 × 11.2 in)
Trọng lượng: 15.82 kg (34.88 lb)
Thông số in
Chiều rộng in tối đa: 104 mm (4.09 in)
Tốc độ in: 100–250 mm/s (4–10 ips)
Độ phân giải: 16 dots/mm
VẬT LIỆU IN
Loại: Nhãn và thẻ (có liner và không liner)
Chiều rộng tối đa/tối thiểu: 114 / 19 mm (4.5 / 0.75 in)
Độ dày: 3 mil đến 10.4 mil
Cấu hình: Dạng cuộn (roll-fed) hoặc xếp chồng (fanfold)
Cảm biến nhận diện: Gap, notch, vạch đen (black mark), liên tục
Cuộn nhãn
Đường kính tối đa:
152 mm (6 in) đối với model cửa dài
213 mm (8.38 in) đối với các model khác
Đường kính lõi: 38–76 mm (1.5–3 in)
Ruy-băng (Ribbon)
Loại: Ruy-băng mực in
Đường kính cuộn tối đa: 80 mm (3.15 in), khoảng 450 m (1.476 ft)
GIAO DIỆN
Tiêu chuẩn
Ethernet 10/100 Mbps
RS-232, tối đa 115.2 KB/s
USB 2.0
USB Host (1 cổng trên PM23c/PM43c, 2 cổng trên PM43)
Giao thức Serial hỗ trợ
Fingerprint/Direct Protocol: XON/XOFF, ENQ/ACK, DSR/DTR, RTS/CTS
IPL: XON/XOFF, Honeywell Standard Protocol
BỘ NHỚ
Tiêu chuẩn: 128 MB Flash, 128 MB SDRAM
Hỗ trợ thiết bị nhớ USB dung lượng nhiều GB (FAT16/FAT32)
GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG
Giao diện cảm ứng màu (Color Touch UI)
Giao diện biểu tượng (Icon UI)
NGUỒN CẤP
Điện áp AC: 100–240 V AC, 45–65 Hz
Chuẩn kết nối nguồn: IEC320/C14 (có PFC)
Công suất tiêu thụ:
Chế độ chờ: 9 W
Tối đa: 300 W
MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG
Nhiệt độ hoạt động: +5 °C đến +40 °C (+41 °F đến +104 °F)
Nhiệt độ lưu trữ: -20 °C đến +70 °C (-4 °F đến +152 °F)
Độ ẩm: 20% đến 80%, không ngưng tụ
