For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy in mã vạch Honeywell PM45C (406 dpi; 104mm; 50-250mm/s)

ModelPM45C
P/NPM45C, 406 dpi
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Kích thước D × C × R: 432 × 181 × 253 mm (17.0 × 7.1 × 10.0 in)

Chiều rộng in tối đa (406 dpi): 104 mm (4.09 in)

Tốc độ in: 50–250 mm/s (2–10 ips)

Độ phân giải in: 16 dots/mm

Đường kính cuộn mực tối đa: 61 mm (2.40 in), chiều dài tối đa 229 m (751 ft)

Vật liệu in :

Đường kính lõi ruy-băng: 25 mm (1 in)

Loại: Nhãn, thẻ (tags) và vật liệu có lớp đế (linered media)

Chiều rộng tối đa/tối thiểu: 114 / 19 mm (4.5 / 0.75 in)

Độ dày: 3 mil đến 10.4 mil

Cấu hình: Dạng cuộn (roll-fed) hoặc xếp chồng (fan-fold)

Cảm biến vật liệu:

Khe hở (Gap), Notch, Vạch đen (Black mark), Liên tục (Continuous)

Báo sắp hết vật liệu (Media low), Báo hết vật liệu (Media end)

Cảm biến khác:

Cảm biến lấy nhãn

Cảm biến ruy-băng sắp hết/hết

Cảm biến mở đầu in

Cuộn nhãn:

Đường kính tối đa: 213 mm (8.38 in)

Đường kính lõi: 38–76 mm (1.5–3 in)

Giao diện

Tiêu chuẩn:

Ethernet 10/100/1000 Mbps

USB 2.0 Host (PM45: 2 cổng, PM45C: 1 cổng)

USB 2.0 Device

RS-232, tối đa 115.2 KB/s

Nguồn cấp

Điện áp AC: 100–240 V AC, 50–60 Hz

Công suất tiêu thụ:

Chế độ chờ: 9.6 W

Tối đa: 270 W (24 V), 145 W (33 V)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động: +5 °C đến +40 °C (+41 °F đến +104 °F)

Nhiệt độ lưu trữ: -20 °C đến +70 °C (-4 °F đến +152 °F)

Độ ẩm hoạt động: 20–85% RH, không ngưng tụ

Độ ẩm lưu trữ: 5–90% RH, không ngưng tụ

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi