
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Kích thước D × C × R: 432 × 181 × 253 mm (17.0 × 7.1 × 10.0 in)
Chiều rộng in tối đa (406 dpi): 104 mm (4.09 in)
Tốc độ in: 50–250 mm/s (2–10 ips)
Độ phân giải in: 16 dots/mm
Đường kính cuộn mực tối đa: 61 mm (2.40 in), chiều dài tối đa 229 m (751 ft)
Vật liệu in :
Đường kính lõi ruy-băng: 25 mm (1 in)
Loại: Nhãn, thẻ (tags) và vật liệu có lớp đế (linered media)
Chiều rộng tối đa/tối thiểu: 114 / 19 mm (4.5 / 0.75 in)
Độ dày: 3 mil đến 10.4 mil
Cấu hình: Dạng cuộn (roll-fed) hoặc xếp chồng (fan-fold)
Cảm biến vật liệu:
Khe hở (Gap), Notch, Vạch đen (Black mark), Liên tục (Continuous)
Báo sắp hết vật liệu (Media low), Báo hết vật liệu (Media end)
Cảm biến khác:
Cảm biến lấy nhãn
Cảm biến ruy-băng sắp hết/hết
Cảm biến mở đầu in
Cuộn nhãn:
Đường kính tối đa: 213 mm (8.38 in)
Đường kính lõi: 38–76 mm (1.5–3 in)
Giao diện
Tiêu chuẩn:
Ethernet 10/100/1000 Mbps
USB 2.0 Host (PM45: 2 cổng, PM45C: 1 cổng)
USB 2.0 Device
RS-232, tối đa 115.2 KB/s
Nguồn cấp
Điện áp AC: 100–240 V AC, 50–60 Hz
Công suất tiêu thụ:
Chế độ chờ: 9.6 W
Tối đa: 270 W (24 V), 145 W (33 V)
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động: +5 °C đến +40 °C (+41 °F đến +104 °F)
Nhiệt độ lưu trữ: -20 °C đến +70 °C (-4 °F đến +152 °F)
Độ ẩm hoạt động: 20–85% RH, không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5–90% RH, không ngưng tụ
