Máy in mã vạch Honeywell PX4ie (100–300mm/s; 100–250 mm/s)
Phương pháp in: In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp
Kích thước (L x H x W): 482 mm x 238 mm x 275 mm (19.0 in x 9.4 in x 10.8 in)
Trọng lượng: 12.61 kg (27.87 lbs)
Thông số in:
Chiều rộng in tối đa: 112 (DT)/110 (TT) mm (4.4/4.3 in)
Chiều dài in tối đa:
203 dpi: 4095 mm (161 in)
300 dpi: 2775 mm (109 in)
406 dpi: 1016 mm (40 in)
Tốc độ in: 203/300 dpi: 100–300 mm/s (4–12 ips)
406 dpi: 100–250 mm/s (4–10 ips)
Độ phân giải: 8 dots/mm (203 dpi), 11.8 dots/ mm (300 dpi), 16 dots/mm (406 dpi)
Đường kính tối đa lõi cuộn nhãn in: 213 mm (8.38 in)
Lõi cuộn nhãn in: 38–76 mm (1.5–3 in)
Đường kính tối đa cuộn nhãn in: 80 mm (3.15 in), ≈450m (1.476 ft)
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

