Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Công nghệ in: Truyền nhiệt, Trực tiếp
Độ phân giải: 8 dots/mm
Tốc độ in: 100–225 mm/s (4–9 ips)
Chiều rộng in tối đa: 167.4 mm (6.59 inch)
Bộ nhớ: Tiêu chuẩn: 512 MB Flash memory, 256 MB SDRAM, Multi-GB USB memory device (FAT16/FAT22) User Partitioning: 256 MB
Loại phương tiện: Nhãn, Thẻ và Liner Media
Chiều rộng: 170/76 mm (6.70/3 inch)
Độ dày: 2.4 đến 10.0 mil
Cấu hình: Roll-feed hoặc fan-fold
Cảm biến phương tiện: Gap, Notch, Black mark,Continuous, Media low, Media end
Cảm biến khác: Label Taken sensing, Ribbon Low/End sensing, Head lift sensing
Đường kính cuộn nhãn tối đa: 213 mm (8.38 inch)
ID lõi cuộn nhãn: 38-76 mm (1.5-3 in)
Loại mực: Wax, Wax Resin, Resin
Đường kính mực tối đa: 80mm (3.15in)
Giao diện kết nối: Ethernet 10/100 Mbps, USB 2.0 Host High Speed, USB 2.0 Device High Speed, RS-232, lên đến 115.2 KB/s
Kích thước (L x H x W): 482 mm x 238 mm x 335mm (19.0 in x 9.4 in x 13.2 in)
Trọng lượng: 14.1 kg (31.12 lbs)
