Đo trở kháng đầu ra với J2111A cho LM117 có thể thực hiện bằng cách ghép đầu ra bộ bơm dòng và đầu dò dao động ký vào đầu ra bộ ổn áp, sau đó đưa tín hiệu LF từ máy phân tích mạng vào bộ điều chế của bộ bơm dòng. Cấu hình đầu vào T/R, công tắc bias và dải quét cần phù hợp với phép đo bộ ổn áp dương.
Để kiểm tra tải bước tín hiệu nhỏ không xâm lấn, thay nguồn điều chế bằng AWG, đặt công tắc bias về giữa và quan sát điện áp cùng dòng tải trên dao động ký. Xung điện áp vuông từ AWG được chuyển đổi sang xung tải theo tỷ lệ nêu trong cấu hình này.
Tóm tắt: Kết nối đầu dò vào T với tải cuối 1 MΩ và current monitor vào R với tải cuối 50 Ω. Với bộ ổn áp dương, đặt bias của J2111A ở vị trí “+”. Dải quét được nêu là 100 Hz đến 10 MHz; tải bước dùng AWG và bias ở vị trí giữa.
Đo trở kháng đầu ra LM117 với J2111A cần kết nối như thế nào?
Đầu ra của J2111A và đầu dò dao động ký được nối vào đầu ra của LM117. Đầu dò 1X được đề xuất trong dữ liệu tham khảo để có độ nhạy tốt hơn.
Đầu dò được đưa vào đầu vào “T”, với tải cuối 1 MΩ. Tín hiệu current monitor từ bộ bơm dòng được đưa vào đầu vào “R”, với tải cuối 50 Ω; ngõ LF Output kết nối tới đầu vào modulator của bộ bơm dòng.
| Thành phần | Kết nối hoặc thiết lập |
|---|---|
| Đầu dò dao động ký | Đầu ra LM117; đầu vào “T” tải cuối 1 MΩ |
| Current monitor | Đầu vào “R” tải cuối 50 Ω |
| LF Output | Đầu vào modulator của bộ bơm dòng |
| Công tắc bias J2111A | Vị trí “+” khi đo bộ ổn áp dương |
Cần đặt dải quét nào khi đo trở kháng đầu ra?
Dải quét được nêu cho phép đo này là từ 100 Hz đến 10 MHz, với mức tín hiệu bắt đầu 0 dBm. Băng thông máy thu hoặc IF Frequency nên để thấp, tối đa 100 Hz, theo thiết lập tham khảo.
Số điểm quét theo mỗi decade thường dùng là 401. Nếu đỉnh trở kháng quanh băng thông của LM117 quá dốc và hiển thị có vẻ bị răng cưa hoặc cụt, có thể tăng số điểm mỗi decade hoặc thu hẹp dải quét quanh đỉnh đó.
| Thông số quét | Giá trị hoặc hướng xử lý được nêu |
|---|---|
| Tần số quét | 100 Hz đến 10 MHz |
| Mức tín hiệu khởi đầu | 0 dBm |
| Băng thông máy thu / IF Frequency | Tối đa 100 Hz |
| Số điểm mỗi decade | 401 |
| Khi đỉnh trở kháng hiển thị chưa rõ | Tăng số điểm hoặc thu hẹp dải quét gần đỉnh |
Nên hiển thị dữ liệu trở kháng đầu ra ra sao?
Nên vẽ biên độ trở kháng |Z| và group delay Tg trên hai lưới riêng. Khi đặt hai trace chung một lưới, chỉ một trục hiển thị tại một thời điểm, tương ứng trace đang được chọn.
Thang y của biên độ trở kháng nên dùng dạng log. Với group delay, thang y về lý thuyết cũng dùng log khi có thể lấy giá trị tuyệt đối trước; dữ liệu tham khảo cho biết thao tác này cần macro dựa trên Visual Basic.
Ảnh chụp màn hình và dữ liệu CSV có thể dùng để xử lý tiếp, chẳng hạn đưa dữ liệu vào Excel hoặc trình xem dạng sóng của công cụ mô phỏng. Cách này hữu ích khi việc biến đổi group delay trực tiếp trên giao diện đo không sẵn có.
Chuyển từ phép đo trở kháng sang tải bước tín hiệu nhỏ như thế nào?
Để thực hiện tải bước tín hiệu nhỏ, thay nguồn modulator từ máy phân tích mạng bằng AWG và chuyển công tắc bias của bộ bơm dòng từ vị trí “+” sang vị trí giữa, tức không có dòng bias. Đầu dò và current monitor khi đó được nối tới dao động ký.
AWG tạo xung điện áp vuông, từ đó tạo thành xung tải vuông tại đầu ra bộ ổn áp. Tỷ lệ chuyển đổi điện áp AWG sang dòng tải là 100:1: xung từ 0 đến 1 V biểu thị tải bước từ 0 đến 10 mA.
| Hạng mục tải bước | Thiết lập |
|---|---|
| Nguồn điều chế | AWG thay cho máy phân tích mạng |
| Vị trí bias J2111A | Vị trí giữa, không có dòng bias |
| Thiết bị quan sát | Dao động ký cho đầu dò và current monitor |
| Tỷ lệ AWG điện áp sang dòng tải | 100:1 |
| Ví dụ xung AWG | 0–1 V tương ứng tải bước 0–10 mA |
Khi quan sát đáp ứng tải bước cần lưu ý gì?
Current monitor cần được tải cuối 50 Ω. Dạng sóng điện áp nên ghép AC để quan sát rõ hơn đáp ứng điện áp tại đầu ra của thiết bị.
Có thể kích hoạt đo từ ngõ “Sync” của AWG; kích hoạt theo xung dòng tải cũng có thể sử dụng. Hai lựa chọn này đều được nêu cho việc đồng bộ quan sát dạng sóng trong cấu hình tải bước.
Lưu ý: Các giá trị tần số, tải cuối, mức tín hiệu và tỷ lệ xung trong bài là thiết lập được nêu cho cấu hình J2111A, LM117 và các thiết bị đo liên quan; cần đối chiếu cấu hình thực tế trước khi áp dụng.





