Đo trở kháng 2 cổng shunt-thru với Bode 100 là cách thiết lập phép quét để biểu diễn biên độ của vết đo theo đơn vị Ohm. Phương pháp này cũng cho phép ước tính điện cảm tại vùng đường cong có độ dốc +1, khi trở kháng mang đặc tính cảm kháng.
Quy trình cốt lõi gồm cấu hình phép đo Gain/Phase, nối đúng hai kênh, hiệu chuẩn Thru và thực hiện quét tần số theo thang logarit. Kết quả cần được đọc trong đúng điều kiện kết nối và dải tần đã chọn.
Tóm tắt: Dùng chế độ Frequency Sweep và cấu hình Gain/Phase. Ch1 nối với tham chiếu nội bộ, Ch2 được kết thúc 50 Ohm. Hiệu chuẩn Thru cho cả User Calibration và Probe Calibration trước khi quét. Có thể tính điện cảm bằng L=Z/(2πf) tại điểm có độ dốc +1.
Đo trở kháng 2 cổng shunt-thru là gì?
Đo trở kháng 2 cổng shunt-thru là phép đo sử dụng hai cổng để thu vết đáp ứng và đọc biên độ theo trở kháng thực, đơn vị Ohm. Theo dữ liệu nguồn, định dạng “Mag” của vết gain được dùng để hiển thị giá trị này.
Cách đo phù hợp khi cần quan sát trở kháng theo tần số thay vì chỉ xem một giá trị tại một tần số cố định. Việc dùng thang tần số logarit giúp theo dõi đặc tính của linh kiện trên một dải quét rộng.

Cần cấu hình Bode 100 như thế nào cho phép đo này?
Thiết lập được nêu là chọn Frequency Sweep, sau đó đặt Device Configuration ở chế độ Gain/Phase. Ch1 phải nối với tham chiếu nội bộ, còn Ch2 phải được kết thúc bằng 50 Ohm.
Đây là các điều kiện cấu hình được mô tả cho phép đo trong nguồn. Không nên suy ra rằng mọi cấu hình cổng hoặc mọi kiểu kết thúc khác đều cho kết quả tương đương, vì nguồn không cung cấp dữ liệu đối chiếu.
tham khảo:
Máy phân tích mạng Vector OMICRON Bode 100

| Hạng mục | Thiết lập được nêu |
|---|---|
| Kiểu quét | Frequency Sweep |
| Cấu hình đo | Gain/Phase |
| Kênh Ch1 | Nối với tham chiếu nội bộ |
| Kênh Ch2 | Kết thúc 50 Ohm |
Vì sao phải hiệu chuẩn Thru trước khi quét trở kháng?
Cần thực hiện hiệu chuẩn Thru cho cả User Calibration và Probe Calibration trước khi chạy phép quét. Đây là bước được chỉ rõ trong quy trình nguồn, nhằm thiết lập điều kiện hiệu chuẩn cho hai phần hiệu chuẩn được sử dụng.
Sau khi hoàn tất bước này, phép đo có thể chuyển sang quét logarit và đọc Trace 1 trên thang logarit. Trình tự hiệu chuẩn trước, quét sau giúp nhất quán với điều kiện đo đã được mô tả.


Đọc vết trở kháng trên thang logarit như thế nào?
Sau hiệu chuẩn, thực hiện quét tần số logarit và đọc Trace 1 theo thang logarit. Trong ví dụ nguồn, một điện trở danh định 2 mOhm được quét từ 1 kHz đến 40 MHz và giá trị đo được là 1,8 mOhm.
Ví dụ này chỉ phản ánh mẫu và điều kiện đo được nêu, không phải độ chính xác chung cho mọi điện trở hay mọi dải tần. Nguồn cũng cho biết đã dùng J2102A Common Mode Transformer để loại bỏ ảnh hưởng của vòng lặp đất trong phép đo đó.

Lưu ý: Giá trị 1,8 mOhm và dải 1 kHz đến 40 MHz là số liệu của ví dụ điện trở 2 mOhm trong nguồn. Các giá trị này không đại diện cho mọi linh kiện hoặc cấu hình đo.
Khi nào có thể ước tính điện cảm từ đường cong trở kháng?
Có thể ước tính điện cảm khi chọn một điểm trên đường cong có độ dốc +1, tương đương +20 dB/dec. Theo nguồn, độ dốc này biểu thị trở kháng có đặc tính của cuộn cảm.
Công thức được dùng là L=Z/(2πf), trong đó Z là trở kháng tại điểm đã chọn và f là tần số tại điểm đó. Với ví dụ điện trở 2 mOhm, nguồn nêu điện cảm tính được xấp xỉ 487 pH.


Cần phân biệt những giá trị nào khi đánh giá kết quả đo?
Cần phân biệt giá trị danh định của linh kiện với giá trị thu được trong phép đo, cũng như phân biệt trở kháng tại từng tần số với điện cảm được suy ra từ một điểm có độ dốc +1. Trong ví dụ, điện trở danh định 2 mOhm cho kết quả 1,8 mOhm trong dải quét đã nêu.
Nếu đường cong không có đoạn dốc +1 phù hợp, dữ liệu nguồn không cung cấp cơ sở để áp dụng trực tiếp phép tính điện cảm này. Khi đó, nên giữ việc diễn giải trong phạm vi vết đo và điều kiện thiết lập thực tế.





